Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS Bình Minh - Bình Giang 7400000045.41114.95979.7
2Công nghệ THCS Bình Xuyên - Bình Giang 16000000042.5322012477.5
3Công nghệ THCS Cổ Bì - Bình Giang 410000000037.33892.7
4Công nghệ THCS Hồng Khê - Bình Giang 1210000001411.62117.48671.1
5Công nghệ THCS Hùng Thắng - Bình Giang 8800000066.81314.86978.4
6Công nghệ THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 3612.838.325.6822.2822.21438.9
7Công nghệ THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 10943.70032.82321.12926.65045.9
8Công nghệ THCS Long Xuyên - Bình Giang 710000005768.56084.5
9Công nghệ THCS Nhân Quyền - Bình Giang 163000053.14527.64829.46539.9
10Công nghệ THCS Tân Hồng - Bình Giang 7800000011.31823.15975.6
11Công nghệ THCS Tân Việt - Bình Giang 1290000001310.13426.48263.6
12Công nghệ THCS Thái Dương - Bình Giang 6169.8000034.91219.74065.6
13Công nghệ THCS Thái Hòa - Bình Giang 650011.50034.6812.35381.5
14Công nghệ THCS Thái Học - Bình Giang 1030021.921.987.82019.47168.9
15Công nghệ THCS Thúc Kháng - Bình Giang 5100000059.8917.63772.5
16Công nghệ THCS Tráng Liệt - Bình Giang 6000000023.31016.74880
17Công nghệ THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 11700000065.12017.19177.8
18Công nghệ THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 46000000919.6510.93269.6
19Công nghệ THCS Vũ Hữu - Bình Giang 32400000061.913430594.1
20Địa lí THCS Bình Minh - Bình Giang 169000084.72615.45532.58047.3
21Địa lí THCS Bình Xuyên - Bình Giang 2880093.141.43311.54114.220169.8
22Địa lí THCS Cổ Bì - Bình Giang 2360041.793.85824.67130.19439.8
23Địa lí THCS Hùng Thắng - Bình Giang 84000000910.72226.25363.1
24Địa lí THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 360012.8411.1513.9719.41952.8
25Địa lí THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 1030021.921.91817.53029.15149.5
26Địa lí THCS Long Xuyên - Bình Giang 132000032.33123.53627.36247
27Địa lí THCS Nhân Quyền - Bình Giang 14310.742.832.12819.62114.78660.1
28Địa lí THCS Tân Hồng - Bình Giang 520000000011.95198.1
29Địa lí THCS Tân Việt - Bình Giang 219000010.55223.78036.58639.3
30Địa lí THCS Thái Dương - Bình Giang 100000011303032323737
31Địa lí THCS Thái Hòa - Bình Giang 1910010.563.15327.76433.56735.1
32Địa lí THCS Thái Học - Bình Giang 346000051.4164.615344.217249.7
33Địa lí THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2090052.4004521.57636.48339.7
34Địa lí THCS Tráng Liệt - Bình Giang 1710000002313.54425.710460.8
35Địa lí THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 1630010.6116.72817.24930.17445.4
36Địa lí THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 950000003031.62324.24244.2
37Địa lí THCS Vũ Hữu - Bình Giang 45600000071.54810.540187.9
38GDCD THCS Bình Minh - Bình Giang 70000000811.428403448.6
39GDCD THCS Bình Xuyên - Bình Giang 18700000030165931.69852.4
40GDCD THCS Cổ Bì - Bình Giang 106000021.917162422.66359.4
41GDCD THCS Hồng Khê - Bình Giang 91000000001516.57683.5
42GDCD THCS Hùng Thắng - Bình Giang 41000000001024.43175.6
43GDCD THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 320026.313.126.3412.52371.9
44GDCD THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 1030043.932.91918.42322.35452.4
45GDCD THCS Long Xuyên - Bình Giang 1210000001512.43125.67562
46GDCD THCS Nhân Quyền - Bình Giang 1060000001312.32018.97368.9
47GDCD THCS Tân Hồng - Bình Giang 57000000610.51017.54171.9
48GDCD THCS Tân Việt - Bình Giang 47000012.136.41429.82961.7
49GDCD THCS Thái Dương - Bình Giang 44000000001840.92659.1
50GDCD THCS Thái Hòa - Bình Giang 107000010.92826.23633.64239.3
51GDCD THCS Thái Học - Bình Giang 272000010.4238.59735.715155.5
52GDCD THCS Thúc Kháng - Bình Giang 41000000819.59222458.5
53GDCD THCS Tráng Liệt - Bình Giang 111000000119.92219.87870.3
54GDCD THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 1080010.90098.31715.78175
55GDCD THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 4700000000510.64289.4
56GDCD THCS Vũ Hữu - Bình Giang 16000000010.674.415295
57Hóa học THCS Bình Minh - Bình Giang 9700001515.51818.631323334
58Hóa học THCS Bình Xuyên - Bình Giang 6200000011.61016.15182.3
59Hóa học THCS Cổ Bì - Bình Giang 18421.1105.424136635.94725.53519
60Hóa học THCS Hồng Khê - Bình Giang 920000001314.112136772.8
61Hóa học THCS Hùng Thắng - Bình Giang 3825.3718.4821.1410.5615.81128.9
62Hóa học THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 710034.2811.31926.82129.62028.2
63Hóa học THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 34000000617.6926.51955.9
64Hóa học THCS Nhân Quyền - Bình Giang 340012.912.9514.7411.82367.6
65Hóa học THCS Tân Hồng - Bình Giang 3700000025.41232.42362.2
66Hóa học THCS Tân Việt - Bình Giang 2900000026.913.42689.7
67Hóa học THCS Thái Dương - Bình Giang 4900000024.1714.34081.6
68Hóa học THCS Thái Hòa - Bình Giang 10654.71917.9181718172422.62220.8
69Hóa học THCS Thái Học - Bình Giang 1830021.163.33720.27138.86736.6
70Hóa học THCS Thúc Kháng - Bình Giang 88000011.1515822251415.9
71Hóa học THCS Tráng Liệt - Bình Giang 600000001321.712203558.3
72Hóa học THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 62000011.634.8711.35182.3
73Hóa học THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 640011.623.12335.92132.81726.6
74Hóa học THCS Vũ Hữu - Bình Giang 10600000054.798.59286.8
75Lịch sử THCS Bình Minh - Bình Giang 137000064.44129.93223.45842.3
76Lịch sử THCS Bình Xuyên - Bình Giang 22910.410.431.34117.95423.612956.3
77Lịch sử THCS Cổ Bì - Bình Giang 86000011.21719.81618.65260.5
78Lịch sử THCS Hồng Khê - Bình Giang 124000010.832.42016.110080.6
79Lịch sử THCS Hùng Thắng - Bình Giang 4300000049.36143376.7
80Lịch sử THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1390010.710.71812.94129.57856.1
81Lịch sử THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 1320000432015.25037.95843.9
82Lịch sử THCS Long Xuyên - Bình Giang 74000011.41317.61925.74155.4
83Lịch sử THCS Nhân Quyền - Bình Giang 76000011.322.6911.86484.2
84Lịch sử THCS Tân Hồng - Bình Giang 1670000002112.64627.510059.9
85Lịch sử THCS Tân Việt - Bình Giang 233000031.36327632710444.6
86Lịch sử THCS Thái Dương - Bình Giang 21000000004191781
87Lịch sử THCS Thái Học - Bình Giang 2830020.751.86221.912443.89031.8
88Lịch sử THCS Thúc Kháng - Bình Giang 6546.20023.123.11624.64163.1
89Lịch sử THCS Tráng Liệt - Bình Giang 2240031.3104.53013.45323.712857.1
90Lịch sử THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 12900000075.486.211488.4
91Lịch sử THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 5600000011.81017.94580.4
92Lịch sử THCS Vũ Hữu - Bình Giang 29500000072.43210.825686.8
93Ngoại ngữ THCS Bình Minh - Bình Giang 11654.365.2761210.31512.97161.2
94Ngoại ngữ THCS Bình Xuyên - Bình Giang 1630000002112.93420.910866.3
95Ngoại ngữ THCS Cổ Bì - Bình Giang 9600000099.41515.67275
96Ngoại ngữ THCS Hồng Khê - Bình Giang 310039.739.7412.9002167.7
97Ngoại ngữ THCS Hùng Thắng - Bình Giang 13710.721.50021.51611.711684.7
98Ngoại ngữ THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 71000011.41115.51723.94259.2
99Ngoại ngữ THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 1370010.732.23626.33324.16446.7
100Ngoại ngữ THCS Long Xuyên - Bình Giang 12200000086.61613.19880.3
101Ngoại ngữ THCS Nhân Quyền - Bình Giang 9100000088.82931.95459.3
102Ngoại ngữ THCS Tân Hồng - Bình Giang 1271411107.964.764.797.18264.6
103Ngoại ngữ THCS Tân Việt - Bình Giang 100000000101020207070
104Ngoại ngữ THCS Thái Dương - Bình Giang 8400000022.489.57488.1
105Ngoại ngữ THCS Thái Hòa - Bình Giang 1010000441514.93029.75251.5
106Ngoại ngữ THCS Thái Học - Bình Giang 15032106.774.73523.32818.76744.7
107Ngoại ngữ THCS Thúc Kháng - Bình Giang 5300000011.99174381.1
108Ngoại ngữ THCS Tráng Liệt - Bình Giang 900000003134.42224.43741.1
109Ngoại ngữ THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 1920031.6002915.14523.411559.9
110Ngoại ngữ THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 5800000023.41729.33967.2
111Ngoại ngữ THCS Vũ Hữu - Bình Giang 3370010.300123.6133.931192.3
112Ngữ văn THCS Bình Minh - Bình Giang 115000021.72420.92925.26052.2
113Ngữ văn THCS Bình Xuyên - Bình Giang 226000052.24017.78336.79843.4
114Ngữ văn THCS Cổ Bì - Bình Giang 2150041.973.34621.48338.67534.9
115Ngữ văn THCS Hồng Khê - Bình Giang 3000000013.3826.72170
116Ngữ văn THCS Hùng Thắng - Bình Giang 920011.133.31920.72021.74953.3
117Ngữ văn THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 480000001429.21020.82450
118Ngữ văn THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2092110.562.97535.97937.84622
119Ngữ văn THCS Long Xuyên - Bình Giang 1010000221211.92726.76059.4
120Ngữ văn THCS Nhân Quyền - Bình Giang 19710.531.5157.63819.34723.99347.2
121Ngữ văn THCS Tân Hồng - Bình Giang 110000021.81412.72320.97164.5
122Ngữ văn THCS Tân Việt - Bình Giang 7600000056.62127.65065.8
123Ngữ văn THCS Thái Dương - Bình Giang 1570031.9127.63220.45736.35333.8
124Ngữ văn THCS Thái Hòa - Bình Giang 530000611.323.81120.83464.2
125Ngữ văn THCS Thái Học - Bình Giang 2480062.4218.57931.96124.68132.7
126Ngữ văn THCS Thúc Kháng - Bình Giang 8500000033.53035.35261.2
127Ngữ văn THCS Tráng Liệt - Bình Giang 120000043.31310.83428.36957.5
128Ngữ văn THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 17342.30010.6382264376638.2
129Ngữ văn THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 690000001217.49134869.6
130Ngữ văn THCS Vũ Hữu - Bình Giang 441000000102.34510.238687.5
131Sinh học THCS Bình Minh - Bình Giang 6100000023.311184878.7
132Sinh học THCS Bình Xuyên - Bình Giang 37830.8246.3133.46918.37720.419250.8
133Sinh học THCS Cổ Bì - Bình Giang 12510.821.632.44334.42318.45342.4
134Sinh học THCS Hồng Khê - Bình Giang 40000000000040100
135Sinh học THCS Hùng Thắng - Bình Giang 1290010.81612.43224.83224.84837.2
136Sinh học THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 5911.746.811.7915.31728.82745.8
137Sinh học THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 980055.1113232.71010.25051
138Sinh học THCS Long Xuyên - Bình Giang 480012.100918.8918.82960.4
139Sinh học THCS Nhân Quyền - Bình Giang 14721.421.421.43624.53926.56644.9
140Sinh học THCS Tân Hồng - Bình Giang 15621.353.242.63723.73119.97749.4
141Sinh học THCS Tân Việt - Bình Giang 6100000023.358.25488.5
142Sinh học THCS Thái Dương - Bình Giang 991010.1331166.13333.34646.5
143Sinh học THCS Thái Hòa - Bình Giang 52000023.859.61019.23567.3
144Sinh học THCS Thái Học - Bình Giang 117000021.71512.82218.87866.7
145Sinh học THCS Thúc Kháng - Bình Giang 62000046.51219.43048.41625.8
146Sinh học THCS Tráng Liệt - Bình Giang 1840000004122.36233.78144
147Sinh học THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 114000000872320.28372.8
148Sinh học THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1020043.943.92423.51413.75654.9
149Sinh học THCS Vũ Hữu - Bình Giang 395000020.5164.1399.933885.6
150Toán THCS Bình Minh - Bình Giang 111000032.798.13228.86760.4
151Toán THCS Bình Xuyên - Bình Giang 14900000053.4149.413087.2
152Toán THCS Cổ Bì - Bình Giang 17110.621.221.22011.7291711768.4
153Toán THCS Hồng Khê - Bình Giang 3300000013618.22678.8
154Toán THCS Hùng Thắng - Bình Giang 8200000033.756.17490.2
155Toán THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 39410.30037.725.1410.32666.7
156Toán THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 194189.384.184.12613.43015.510453.6
157Toán THCS Long Xuyên - Bình Giang 103000021.91211.72221.46765
158Toán THCS Nhân Quyền - Bình Giang 1473232321711.63020.49161.9
159Toán THCS Tân Hồng - Bình Giang 6300000034.81320.64774.6
160Toán THCS Tân Việt - Bình Giang 8600000033.589.37587.2
161Toán THCS Thái Dương - Bình Giang 5800000000712.15187.9
162Toán THCS Thái Hòa - Bình Giang 12900000043.1107.811589.1
163Toán THCS Thái Học - Bình Giang 1210000001411.62621.58166.9
164Toán THCS Thúc Kháng - Bình Giang 8600000000678093
165Toán THCS Tráng Liệt - Bình Giang 10800000076.51211.18982.4
166Toán THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 215000020.9167.43516.316275.3
167Toán THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 690011.40045.81014.55478.3
168Toán THCS Vũ Hữu - Bình Giang 406000000143.4194.737391.9
169Tự chọn THCS Bình Xuyên - Bình Giang 1230043.354.11411.42923.67157.7
170Tự chọn THCS Cổ Bì - Bình Giang 3200000013.18252371.9
171Tự chọn THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36000000616.71233.31850
172Tự chọn THCS Thái Dương - Bình Giang 12000000000012100
173Tự chọn THCS Thái Học - Bình Giang 109000010.912114036.75651.4
174Tự chọn THCS Tráng Liệt - Bình Giang 800000000112.5787.5
175Vật lí THCS Bình Minh - Bình Giang 53000011.9611.3815.13871.7
176Vật lí THCS Bình Xuyên - Bình Giang 1850042.242.23418.44624.99752.4
177Vật lí THCS Cổ Bì - Bình Giang 30000000310413.32376.7
178Vật lí THCS Hồng Khê - Bình Giang 820022.456.11720.71214.64656.1
179Vật lí THCS Hùng Thắng - Bình Giang 105000032.93028.61514.35754.3
180Vật lí THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 15531.931.921.385.276496340.6
181Vật lí THCS Long Xuyên - Bình Giang 17221.274.195.23620.94827.97040.7
182Vật lí THCS Nhân Quyền - Bình Giang 8500001011.83642.417202225.9
183Vật lí THCS Tân Hồng - Bình Giang 7700000045.279.16685.7
184Vật lí THCS Tân Việt - Bình Giang 235000020.95925.16226.411247.7
185Vật lí THCS Thái Dương - Bình Giang 991111001212.13030.35555.6
186Vật lí THCS Thái Hòa - Bình Giang 8111.20044.913161214.85163
187Vật lí THCS Thái Học - Bình Giang 830000001113.31416.95869.9
188Vật lí THCS Thúc Kháng - Bình Giang 6000000023.358.35388.3
189Vật lí THCS Tráng Liệt - Bình Giang 78000022.6810.31012.85874.4
190Vật lí THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 12800000064.7118.611186.7
191Vật lí THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 54000011.92037814.82546.3
192Vật lí THCS Vũ Hữu - Bình Giang 16510.610.6005342.415493.3
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo