Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS Bình Minh - Bình Giang 2100000003516.79645.77937.6
2Công nghệ THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4850020.4183.710722.12234613527.8
3Công nghệ THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830010.3246.37018.31844810427.2
4Công nghệ THCS Hồng Khê - Bình Giang 313000082.65718.213944.410934.8
5Công nghệ THCS Hùng Thắng - Bình Giang 221000052.33013.610246.28438
6Công nghệ THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 142000021.474.98257.75135.9
7Công nghệ THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 283000051.84716.6993513246.6
8Công nghệ THCS Long Xuyên - Bình Giang 3480030.9102.95014.414240.814341.1
9Công nghệ THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3640000154.18523.419052.27420.3
10Công nghệ THCS Tân Hồng - Bình Giang 287000031662313848.18027.9
11Công nghệ THCS Tân Việt - Bình Giang 306000000258.214447.113744.8
12Công nghệ THCS Thái Dương - Bình Giang 2540010.4114.3381511444.99035.4
13Công nghệ THCS Thái Hòa - Bình Giang 336000061.86017.918655.48425
14Công nghệ THCS Thái Học - Bình Giang 439000040.95612.822350.815635.5
15Công nghệ THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770000134.75620.212444.88430.3
16Công nghệ THCS Tráng Liệt - Bình Giang 361000030.8215.81664617147.4
17Công nghệ THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 468000020.45912.617537.423249.6
18Công nghệ THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 15800000019127245.66742.4
19Công nghệ THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000010.291.47511.954386.5
20Địa lí THCS Bình Minh - Bình Giang 210000083.861297636.26531
21Địa lí THCS Bình Xuyên - Bình Giang 48310.2193.9153.111924.611423.621544.5
22Địa lí THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830041215.5922416543.110126.4
23Địa lí THCS Hồng Khê - Bình Giang 3130020.62586621.112539.99530.4
24Địa lí THCS Hùng Thắng - Bình Giang 221000020.94620.895437835.3
25Địa lí THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 142000042.82014.18761.33121.8
26Địa lí THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2810062.131119132.410637.74716.7
27Địa lí THCS Long Xuyên - Bình Giang 3760000256.68923.714237.812031.9
28Địa lí THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36400133.65214.38022120339927.2
29Địa lí THCS Tân Hồng - Bình Giang 2870000003010.516356.89432.8
30Địa lí THCS Tân Việt - Bình Giang 3070000318427.414145.97925.7
31Địa lí THCS Thái Dương - Bình Giang 254000062.43614.215360.25923.2
32Địa lí THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360072.137119127.112537.27622.6
33Địa lí THCS Thái Học - Bình Giang 439000010.29020.523052.411826.9
34Địa lí THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770000186.5863113950.23412.3
35Địa lí THCS Tráng Liệt - Bình Giang 211000020.92210.47033.211755.5
36Địa lí THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4680000112.410522.420744.214531
37Địa lí THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580000106.36742.449313220.3
38Địa lí THCS Vũ Hữu - Bình Giang 62800000030.511618.550981.1
39GDCD THCS Bình Minh - Bình Giang 210000073.35727.110248.64421
40GDCD THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4840040.840.89820.22134416534.1
41GDCD THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830010.3307.88321.7184488522.2
42GDCD THCS Hồng Khê - Bình Giang 3130010.3113.56621.112941.210633.9
43GDCD THCS Hùng Thắng - Bình Giang 221000031.43917.611953.86027.1
44GDCD THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 14200000096.398693524.6
45GDCD THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2840010.4103.54917.315153.27325.7
46GDCD THCS Long Xuyên - Bình Giang 37600000010126.914638.812934.3
47GDCD THCS Nhân Quyền - Bình Giang 364000000802216344.812133.2
48GDCD THCS Tân Hồng - Bình Giang 287000020.76422.312443.29733.8
49GDCD THCS Tân Việt - Bình Giang 307000020.75417.614948.510233.2
50GDCD THCS Thái Dương - Bình Giang 2540000002911.411344.511244.1
51GDCD THCS Thái Hòa - Bình Giang 3350020.6164.89628.718354.63811.3
52GDCD THCS Thái Học - Bình Giang 439000020.56113.923453.314232.3
53GDCD THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770020.731.14917.714953.87426.7
54GDCD THCS Tráng Liệt - Bình Giang 3950000133.35213.214336.218747.3
55GDCD THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 471000040.8801723950.714831.4
56GDCD THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580000002213.96641.87044.3
57GDCD THCS Vũ Hữu - Bình Giang 62800000010.244758392.8
58Hóa học THCS Bình Minh - Bình Giang 97000088.24445.42424.72121.6
59Hóa học THCS Bình Xuyên - Bình Giang 223000052.28538.19442.23917.5
60Hóa học THCS Cổ Bì - Bình Giang 1830010.5147.75630.67742.13519.1
61Hóa học THCS Hồng Khê - Bình Giang 157000053.25233.16138.93924.8
62Hóa học THCS Hùng Thắng - Bình Giang 10700001312.13936.43936.41615
63Hóa học THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 710000574360.61926.845.6
64Hóa học THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 1230010.897.343354234.12822.8
65Hóa học THCS Long Xuyên - Bình Giang 9000009103741.13033.31415.6
66Hóa học THCS Nhân Quyền - Bình Giang 1800042.22413.34424.46133.94726.1
67Hóa học THCS Tân Hồng - Bình Giang 145000010.72617.98357.23524.1
68Hóa học THCS Tân Việt - Bình Giang 135000032.25137.84130.44029.6
69Hóa học THCS Thái Dương - Bình Giang 1210000119.13730.64335.53024.8
70Hóa học THCS Thái Hòa - Bình Giang 17200003419.85934.35029.12916.9
71Hóa học THCS Thái Học - Bình Giang 2130000104.77334.310448.82612.2
72Hóa học THCS Thúc Kháng - Bình Giang 1340000436044.85037.32014.9
73Hóa học THCS Tráng Liệt - Bình Giang 16000002817.53421.34628.85232.5
74Hóa học THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 2200000135.97935.96931.45926.8
75Hóa học THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 64000046.32843.82031.31218.8
76Hóa học THCS Vũ Hữu - Bình Giang 3160020.630.9154.75617.724075.9
77Lịch sử THCS Bình Minh - Bình Giang 210000052.46731.99645.74220
78Lịch sử THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4580071.5255.59420.519041.514231
79Lịch sử THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830051.3338.611830.814136.88622.5
80Lịch sử THCS Hồng Khê - Bình Giang 3130000165.17423.615750.26621.1
81Lịch sử THCS Hùng Thắng - Bình Giang 221000010.55524.910045.26529.4
82Lịch sử THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420010.721.43927.56646.53423.9
83Lịch sử THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2830062.13010.6682411741.36221.9
84Lịch sử THCS Long Xuyên - Bình Giang 3750051.3164.39625.614839.511029.3
85Lịch sử THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36400001135916.28924.520556.3
86Lịch sử THCS Tân Hồng - Bình Giang 287000051.77124.712844.68328.9
87Lịch sử THCS Tân Việt - Bình Giang 307000072.311838.412039.16220.2
88Lịch sử THCS Thái Dương - Bình Giang 2540020.83112.27730.310039.44417.3
89Lịch sử THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360010.35315.813640.512938.4175.1
90Lịch sử THCS Thái Học - Bình Giang 4390030.7255.712728.922551.35913.4
91Lịch sử THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770031.1269.48731.410337.25820.9
92Lịch sử THCS Tráng Liệt - Bình Giang 3660020.5154.18723.812133.114138.5
93Lịch sử THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4680000122.689191874018038.5
94Lịch sử THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 158000021.33924.76239.25534.8
95Lịch sử THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000010.261609.656189.3
96Ngoại ngữ THCS Bình Minh - Bình Giang 2100010.53617.19947.15727.1178.1
97Ngoại ngữ THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4850010.2214.315732.419039.211623.9
98Ngoại ngữ THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830092.34110.715941.513334.74110.7
99Ngoại ngữ THCS Hồng Khê - Bình Giang 31300008226.214847.37022.4134.2
100Ngoại ngữ THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2210020.93515.88036.27533.92913.1
101Ngoại ngữ THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420010.71510.66243.74229.62215.5
102Ngoại ngữ THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2820041.45318.813347.26723.8258.9
103Ngoại ngữ THCS Long Xuyên - Bình Giang 3760010.38221.813235.179218221.8
104Ngoại ngữ THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36400004612.620556.38423.1298
105Ngoại ngữ THCS Tân Hồng - Bình Giang 2870020.73913.612643.986303411.8
106Ngoại ngữ THCS Tân Việt - Bình Giang 3070010.34113.4132439530.93812.4
107Ngoại ngữ THCS Thái Dương - Bình Giang 2540093.54116.110039.47228.33212.6
108Ngoại ngữ THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360092.78826.214543.27221.4226.5
109Ngoại ngữ THCS Thái Học - Bình Giang 4390000378.421248.314132.14911.2
110Ngoại ngữ THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770010.45018.113247.75620.23813.7
111Ngoại ngữ THCS Tráng Liệt - Bình Giang 42220.551.24510.711627.513030.812429.4
112Ngoại ngữ THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4680000204.317938.218840.28117.3
113Ngoại ngữ THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 15800002616.56742.43824.12717.1
114Ngoại ngữ THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000020.3233.719030.341365.8
115Ngữ văn THCS Bình Minh - Bình Giang 21010.510.5209.55827.610650.52411.4
116Ngữ văn THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4850061.2275.614830.522646.67816.1
117Ngữ văn THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830071.8266.814638.115640.74812.5
118Ngữ văn THCS Hồng Khê - Bình Giang 31300313611.512038.3122393210.2
119Ngữ văn THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2210000125.47132.19442.54419.9
120Ngữ văn THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420010.732.14330.37754.21812.7
121Ngữ văn THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2820031.13311.710035.512343.6238.2
122Ngữ văn THCS Long Xuyên - Bình Giang 3760020.5359.311029.319451.6359.3
123Ngữ văn THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3640000318.513336.515943.74111.3
124Ngữ văn THCS Tân Hồng - Bình Giang 2870010.3258.710837.610135.25218.1
125Ngữ văn THCS Tân Việt - Bình Giang 3070000185.911738.113644.33611.7
126Ngữ văn THCS Thái Dương - Bình Giang 2540062.42911.4993994372610.2
127Ngữ văn THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360010.33610.714743.812637.5267.7
128Ngữ văn THCS Thái Học - Bình Giang 4390000276.217840.519143.5439.8
129Ngữ văn THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770031.13412.312143.79032.52910.5
130Ngữ văn THCS Tráng Liệt - Bình Giang 2560010.472.769277930.910039.1
131Ngữ văn THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4680010.2449.417036.3178387516
132Ngữ văn THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 158000019125534.860382415.2
133Ngữ văn THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000010.210.214222.648477.1
134Sinh học THCS Bình Minh - Bình Giang 2100000209.55224.88741.45124.3
135Sinh học THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4840020.4132.79319.220041.317636.4
136Sinh học THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830000307.810527.414638.110226.6
137Sinh học THCS Hồng Khê - Bình Giang 31300002589931.612740.66219.8
138Sinh học THCS Hùng Thắng - Bình Giang 22100001155625.38638.96830.8
139Sinh học THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420000117.754386344.4149.9
140Sinh học THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 28300004014.18931.49734.35720.1
141Sinh học THCS Long Xuyên - Bình Giang 3750000266.99124.313937.111931.7
142Sinh học THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3640041.13810.4912515843.47320.1
143Sinh học THCS Tân Hồng - Bình Giang 287000041.46020.913446.78931
144Sinh học THCS Tân Việt - Bình Giang 307000092.99731.610734.99430.6
145Sinh học THCS Thái Dương - Bình Giang 2540031.2259.87328.710641.74718.5
146Sinh học THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360000144.26118.211634.514543.2
147Sinh học THCS Thái Học - Bình Giang 4390000007216.420145.816637.8
148Sinh học THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770020.73211.68932.19534.35921.3
149Sinh học THCS Tráng Liệt - Bình Giang 272000031.15219.111441.910337.9
150Sinh học THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 468000030.66513.924652.615432.9
151Sinh học THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 158000085.13824.15333.55937.3
152Sinh học THCS Vũ Hữu - Bình Giang 6280000001936710.754286.3
153Toán THCS Bình Minh - Bình Giang 21010.541.92612.463307636.24019
154Toán THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4680020.4194.111524.616034.217236.8
155Toán THCS Cổ Bì - Bình Giang 38341123.15514.411028.7134356817.8
156Toán THCS Hồng Khê - Bình Giang 31300313210.29931.611035.16922
157Toán THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2210020.9125.45123.17132.18538.5
158Toán THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 14210.742.81611.34330.354382416.9
159Toán THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 28131.1124.34415.78028.587315519.6
160Toán THCS Long Xuyên - Bình Giang 37610.3102.75013.38021.310527.913034.6
161Toán THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36400133.67219.81133112233.54412.1
162Toán THCS Tân Hồng - Bình Giang 2870093.15017.49733.88228.64917.1
163Toán THCS Tân Việt - Bình Giang 3070092.94815.69731.692306119.9
164Toán THCS Thái Dương - Bình Giang 25400135.14718.58131.97730.33614.2
165Toán THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360061.8571711032.79628.66719.9
166Toán THCS Thái Học - Bình Giang 4390040.97416.91142614933.99822.3
167Toán THCS Thúc Kháng - Bình Giang 27700227.93010.87627.410437.54516.2
168Toán THCS Tráng Liệt - Bình Giang 43010.271.6399.19622.313631.615135.1
169Toán THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4680020.4408.58718.61453119441.5
170Toán THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580042.52314.64125.95534.83522.2
171Toán THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000020.3162.510316.450780.7
172Tự chọn THCS Bình Xuyên - Bình Giang 2450052124.94518.48032.710342
173Tự chọn THCS Cổ Bì - Bình Giang 1030000113029.14341.72928.2
174Tự chọn THCS Nhân Quyền - Bình Giang 184000031.64926.69451.13820.7
175Tự chọn THCS Thái Dương - Bình Giang 670000232131.34059.746
176Tự chọn THCS Thái Học - Bình Giang 1110000001210.84944.15045
177Tự chọn THCS Tráng Liệt - Bình Giang 49000012714.31734.72449
178Vật lí THCS Bình Minh - Bình Giang 2100000125.7653184404923.3
179Vật lí THCS Bình Xuyên - Bình Giang 395000071.88220.810326.120351.4
180Vật lí THCS Cổ Bì - Bình Giang 3830020.5174.48923.219550.98020.9
181Vật lí THCS Hồng Khê - Bình Giang 3130010.361.97122.78928.414646.6
182Vật lí THCS Hùng Thắng - Bình Giang 221000020.95223.59141.27634.4
183Vật lí THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 142000010.71913.49063.43222.5
184Vật lí THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2820041.4165.75419.116157.14716.7
185Vật lí THCS Long Xuyên - Bình Giang 37600006717.88923.714037.28021.3
186Vật lí THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3640020.5287.714640.113938.24913.5
187Vật lí THCS Tân Hồng - Bình Giang 287000020.76422.3152536924
188Vật lí THCS Tân Việt - Bình Giang 3070000154.99129.612741.47424.1
189Vật lí THCS Thái Dương - Bình Giang 2540010.42610.28533.599394316.9
190Vật lí THCS Thái Hòa - Bình Giang 3360020.6164.89026.814944.37923.5
191Vật lí THCS Thái Học - Bình Giang 439000071.612528.520145.810624.1
192Vật lí THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2770031.13111.28831.88129.27426.7
193Vật lí THCS Tráng Liệt - Bình Giang 182000010.52513.77641.88044
194Vật lí THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 468000040.910021.41874017737.8
195Vật lí THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580021.3127.660384830.43622.8
196Vật lí THCS Vũ Hữu - Bình Giang 6280010.200142.29915.851481.8
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo