Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS Bình Minh - Bình Giang 1680000001911.36538.78450
2Công nghệ THCS Bình Xuyên - Bình Giang 484000071.48417.424350.215031
3Công nghệ THCS Cổ Bì - Bình Giang 38510.320.5164.2389.919851.413033.8
4Công nghệ THCS Hồng Khê - Bình Giang 31110.33131216.812038.616352.4
5Công nghệ THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2220041.820.92310.47332.912054.1
6Công nghệ THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 141000042.82920.66646.84229.8
7Công nghệ THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 28410.451.8155.36422.511139.18831
8Công nghệ THCS Long Xuyên - Bình Giang 3420051.5725415.89226.918453.8
9Công nghệ THCS Nhân Quyền - Bình Giang 318000061.97623.914445.39228.9
10Công nghệ THCS Tân Hồng - Bình Giang 2880000113.85920.512744.19131.6
11Công nghệ THCS Tân Việt - Bình Giang 305000020.7258.21224015651.1
12Công nghệ THCS Thái Dương - Bình Giang 25710.451.9135.13915.26324.513652.9
13Công nghệ THCS Thái Hòa - Bình Giang 3390010.392.76318.614041.312637.2
14Công nghệ THCS Thái Học - Bình Giang 4390030.7245.59521.617539.914232.3
15Công nghệ THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2780000155.47828.111240.37326.3
16Công nghệ THCS Tráng Liệt - Bình Giang 459000051.16113.318039.221346.4
17Công nghệ THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4770020.4122.59119.11673520543
18Công nghệ THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580000002616.55736.17547.5
19Công nghệ THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000010.2121.911217.850380.1
20Địa lí THCS Bình Minh - Bình Giang 210000041.96229.59243.85224.8
21Địa lí THCS Bình Xuyên - Bình Giang 486000030.65210.717636.225552.5
22Địa lí THCS Cổ Bì - Bình Giang 38530.8164.2297.51042715540.37820.3
23Địa lí THCS Hồng Khê - Bình Giang 3150031268.38426.711335.98928.3
24Địa lí THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2210031.4146.34419.96529.49543
25Địa lí THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 800022.567.51417.52126.33746.3
26Địa lí THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2850082.8248.47325.610938.27124.9
27Địa lí THCS Long Xuyên - Bình Giang 3750010.3174.510427.714739.210628.3
28Địa lí THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36520.5164.4277.46016.410829.615241.6
29Địa lí THCS Tân Hồng - Bình Giang 2780000006322.711240.310337.1
30Địa lí THCS Tân Việt - Bình Giang 3050000003411.1174579731.8
31Địa lí THCS Thái Dương - Bình Giang 258000020.83714.310339.911645
32Địa lí THCS Thái Hòa - Bình Giang 33900113.26619.510029.59828.96418.9
33Địa lí THCS Thái Học - Bình Giang 441000040.95111.621749.216938.3
34Địa lí THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2780010.4186.51003611742.14215.1
35Địa lí THCS Tráng Liệt - Bình Giang 4590030.7214.69520.718941.215132.9
36Địa lí THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4590020.4214.68418.318339.916936.8
37Địa lí THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580010.685.14729.76138.64125.9
38Địa lí THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000000101.61131850580.4
39GDCD THCS Bình Minh - Bình Giang 210000041.93617.110951.96129
40GDCD THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4860010.261.29619.820241.618137.2
41GDCD THCS Cổ Bì - Bình Giang 183000052.733186535.58043.7
42GDCD THCS Hồng Khê - Bình Giang 295000010.33812.97525.418161.4
43GDCD THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2210000004520.49141.28538.5
44GDCD THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 530047.511.9713.2611.33566
45GDCD THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 284000020.74415.513848.610035.2
46GDCD THCS Long Xuyên - Bình Giang 375000020.55815.51654415040
47GDCD THCS Nhân Quyền - Bình Giang 366000051.45314.516043.714840.4
48GDCD THCS Tân Hồng - Bình Giang 2910010.3155.28027.510335.49231.6
49GDCD THCS Tân Việt - Bình Giang 3050020.7134.3278.914146.212240
50GDCD THCS Thái Dương - Bình Giang 258000010.42710.510841.912247.3
51GDCD THCS Thái Hòa - Bình Giang 3400020.6236.811834.715645.94112.1
52GDCD THCS Thái Học - Bình Giang 431000020.55312.31944518242.2
53GDCD THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2780020.741.44817.314652.57828.1
54GDCD THCS Tráng Liệt - Bình Giang 4590000102.25311.51934220344.2
55GDCD THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 474000010.26513.720843.920042.2
56GDCD THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580000002213.97245.66440.5
57GDCD THCS Vũ Hữu - Bình Giang 62800000010.2264.160195.7
58Hóa học THCS Bình Minh - Bình Giang 9700001616.54142.32222.71818.6
59Hóa học THCS Bình Xuyên - Bình Giang 224000073.17131.79843.84821.4
60Hóa học THCS Cổ Bì - Bình Giang 1850010.5115.96635.77138.43619.5
61Hóa học THCS Hồng Khê - Bình Giang 157000053.24629.35937.64729.9
62Hóa học THCS Hùng Thắng - Bình Giang 1070098.42321.53330.82119.62119.6
63Hóa học THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 710011.4912.74056.31622.557
64Hóa học THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 1230010.82419.54637.43125.22117.1
65Hóa học THCS Long Xuyên - Bình Giang 1690021.22414.25532.56236.72615.4
66Hóa học THCS Nhân Quyền - Bình Giang 1820052.7158.22714.86535.77038.5
67Hóa học THCS Tân Hồng - Bình Giang 148000010.72416.274504933.1
68Hóa học THCS Tân Việt - Bình Giang 1340021.51813.43526.14936.63022.4
69Hóa học THCS Thái Dương - Bình Giang 121000032.53024.83428.15444.6
70Hóa học THCS Thái Hòa - Bình Giang 17410.684.640236537.43922.42112.1
71Hóa học THCS Thái Học - Bình Giang 214000073.35224.38941.66630.8
72Hóa học THCS Thúc Kháng - Bình Giang 134000010.75238.86951.5129
73Hóa học THCS Tráng Liệt - Bình Giang 2490020.83212.95120.59337.37128.5
74Hóa học THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 22210.573.24520.34419.87232.45323.9
75Hóa học THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 640000812.51828.12640.61218.8
76Hóa học THCS Vũ Hữu - Bình Giang 3160010.320.65015.810031.616351.6
77Lịch sử THCS Bình Minh - Bình Giang 2100010.5125.76832.48741.44220
78Lịch sử THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4860040.8234.712124.920241.613628
79Lịch sử THCS Cổ Bì - Bình Giang 254000062.46224.47730.310942.9
80Lịch sử THCS Hồng Khê - Bình Giang 3140010.331309.613944.314144.9
81Lịch sử THCS Hùng Thắng - Bình Giang 222000010.52310.47935.611953.6
82Lịch sử THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1410010.710.73222.76042.64733.3
83Lịch sử THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2840020.7103.55017.613948.98329.2
84Lịch sử THCS Long Xuyên - Bình Giang 37520.520.5184.810728.515240.59425.1
85Lịch sử THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3660010.341.16317.29726.520154.9
86Lịch sử THCS Tân Hồng - Bình Giang 291000010.34615.814951.29532.6
87Lịch sử THCS Tân Việt - Bình Giang 3050000316521.315049.28728.5
88Lịch sử THCS Thái Dương - Bình Giang 2580093.5166.25621.78633.39135.3
89Lịch sử THCS Thái Hòa - Bình Giang 34100133.84713.814642.811734.3185.3
90Lịch sử THCS Thái Học - Bình Giang 4400030.7122.713029.519945.29621.8
91Lịch sử THCS Thúc Kháng - Bình Giang 27531.110.4134.76925.111742.57226.2
92Lịch sử THCS Tráng Liệt - Bình Giang 4600020.45211.311324.617738.511625.2
93Lịch sử THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 473000091.95110.817837.623549.7
94Lịch sử THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580000004729.76440.54729.7
95Lịch sử THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000000142.210616.950880.9
96Ngoại ngữ THCS Bình Minh - Bình Giang 20900104.83014.47535.971342311
97Ngoại ngữ THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4860000265.319740.520341.86012.3
98Ngoại ngữ THCS Cổ Bì - Bình Giang 38500153.9379.611028.6127339624.9
99Ngoại ngữ THCS Hồng Khê - Bình Giang 31410.3134.14113.1882811937.95216.6
100Ngoại ngữ THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2220041.8198.651238638.76227.9
101Ngoại ngữ THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420053.53524.64330.344311510.6
102Ngoại ngữ THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2840041.4279.513447.28529.93412
103Ngoại ngữ THCS Long Xuyên - Bình Giang 37520.5112.96517.310929.111129.67720.5
104Ngoại ngữ THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3660000308.215341.8128355515
105Ngoại ngữ THCS Tân Hồng - Bình Giang 29120.74214.43411.79231.69131.33010.3
106Ngoại ngữ THCS Tân Việt - Bình Giang 3050000247.91163810333.86220.3
107Ngoại ngữ THCS Thái Dương - Bình Giang 25820.8207.84316.75922.99938.43513.6
108Ngoại ngữ THCS Thái Hòa - Bình Giang 33830.9298.66418.99929.311233.1319.2
109Ngoại ngữ THCS Thái Học - Bình Giang 44000008318.919143.411526.15111.6
110Ngoại ngữ THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2780072.55218.711139.96623.74215.1
111Ngoại ngữ THCS Tráng Liệt - Bình Giang 46020.4926514.116636.113629.68217.8
112Ngoại ngữ THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4740000245.116434.619541.19119.2
113Ngoại ngữ THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580031.92717.15132.35132.32616.5
114Ngoại ngữ THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000040.6294.616726.642868.2
115Ngữ văn THCS Bình Minh - Bình Giang 21010.50052.45626.711052.43818.1
116Ngữ văn THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4860010.2285.818137.223247.7449.1
117Ngữ văn THCS Cổ Bì - Bình Giang 3850030.83910.111630.1177465013
118Ngữ văn THCS Hồng Khê - Bình Giang 31410.382.53310.58627.414847.13812.1
119Ngữ văn THCS Hùng Thắng - Bình Giang 22210.520.9167.26328.4100454018
120Ngữ văn THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 14210.710.71510.654385639.41510.6
121Ngữ văn THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2840082.83311.611038.711640.8176
122Ngữ văn THCS Long Xuyên - Bình Giang 3750061.6318.311330.118549.34010.7
123Ngữ văn THCS Nhân Quyền - Bình Giang 366000092.51173219553.34512.3
124Ngữ văn THCS Tân Hồng - Bình Giang 29110.341.4248.2963311740.24916.8
125Ngữ văn THCS Tân Việt - Bình Giang 3050000165.21133713343.64314.1
126Ngữ văn THCS Thái Dương - Bình Giang 25910.462.33312.710540.59034.7249.3
127Ngữ văn THCS Thái Hòa - Bình Giang 33900004112.113840.713840.7226.5
128Ngữ văn THCS Thái Học - Bình Giang 4400000429.515234.520245.94410
129Ngữ văn THCS Thúc Kháng - Bình Giang 2780031.13412.211742.19233.13211.5
130Ngữ văn THCS Tráng Liệt - Bình Giang 4600061.3265.715734.1193427817
131Ngữ văn THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 48210.2515411.21833817436.16513.5
132Ngữ văn THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580000138.2493160383622.8
133Ngữ văn THCS Vũ Hữu - Bình Giang 62800000050.813321.249078
134Sinh học THCS Bình Minh - Bình Giang 19610.552.673.63819.45729.18844.9
135Sinh học THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4860000142.910020.619940.917335.6
136Sinh học THCS Cổ Bì - Bình Giang 2750010.4124.47828.48932.49534.5
137Sinh học THCS Hồng Khê - Bình Giang 3140020.6144.59429.914144.96320.1
138Sinh học THCS Hùng Thắng - Bình Giang 2220010.53214.45022.59542.84419.8
139Sinh học THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420010.72316.24833.85639.4149.9
140Sinh học THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 2840062.12910.210035.211339.83612.7
141Sinh học THCS Long Xuyên - Bình Giang 37110.341.1236.211430.71153111430.7
142Sinh học THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3660000195.26818.618550.59425.7
143Sinh học THCS Tân Hồng - Bình Giang 2910051.7227.67124.4128446522.3
144Sinh học THCS Tân Việt - Bình Giang 305000062521714146.210634.8
145Sinh học THCS Thái Dương - Bình Giang 2580031.2155.85621.712046.56424.8
146Sinh học THCS Thái Hòa - Bình Giang 3390010.3144.17221.212436.612837.8
147Sinh học THCS Thái Học - Bình Giang 4400010.2184.18118.418742.515334.8
148Sinh học THCS Thúc Kháng - Bình Giang 277000020.79333.612745.85519.9
149Sinh học THCS Tráng Liệt - Bình Giang 4590000245.29821.419642.714130.7
150Sinh học THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 4760000132.710722.519340.516334.2
151Sinh học THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 158000053.23924.76339.95132.3
152Sinh học THCS Vũ Hữu - Bình Giang 6280010.200111.814222.647475.5
153Toán THCS Bình Minh - Bình Giang 21010.562.9136.24822.99344.34923.3
154Toán THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4840030.6336.810521.718137.416233.5
155Toán THCS Cổ Bì - Bình Giang 38430.8164.2348.910928.410828.111429.7
156Toán THCS Hồng Khê - Bình Giang 31400103.24113.18125.88125.810132.2
157Toán THCS Hùng Thắng - Bình Giang 22210.531.4135.93415.37634.29542.8
158Toán THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1420064.22014.13927.53927.53826.8
159Toán THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 28472.5144.92910.27024.69533.56924.3
160Toán THCS Long Xuyên - Bình Giang 33530.9216.3257.55315.88324.815044.8
161Toán THCS Nhân Quyền - Bình Giang 36620.5164.4441212433.912433.95615.3
162Toán THCS Tân Hồng - Bình Giang 29100113.83813.17325.18529.28428.9
163Toán THCS Tân Việt - Bình Giang 30510.393278.967229029.511136.4
164Toán THCS Thái Dương - Bình Giang 2580000238.98934.57830.26826.4
165Toán THCS Thái Hòa - Bình Giang 3390072.13911.58525.18926.311935.1
166Toán THCS Thái Học - Bình Giang 4380040.9327.312528.51713910624.2
167Toán THCS Thúc Kháng - Bình Giang 27700145.13813.76021.710638.35921.3
168Toán THCS Tráng Liệt - Bình Giang 46010.251.1245.210021.715934.617137.2
169Toán THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 47410.281.7316.510121.315833.317536.9
170Toán THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 15810.642.51610.13824.14629.15333.5
171Toán THCS Vũ Hữu - Bình Giang 6280010.230.519310516.750079.6
172Tự chọn THCS Bình Xuyên - Bình Giang 26200001356223.711543.97227.5
173Tự chọn THCS Cổ Bì - Bình Giang 1030032.976.83029.134332928.2
174Tự chọn THCS Nhân Quyền - Bình Giang 18410.563.3168.74122.38244.63820.7
175Tự chọn THCS Thái Dương - Bình Giang 710000001014.12535.23650.7
176Tự chọn THCS Thái Học - Bình Giang 111000010.987.24944.15347.7
177Tự chọn THCS Tráng Liệt - Bình Giang 1050021.943.820193836.24139
178Vật lí THCS Bình Minh - Bình Giang 2100031.4115.26731.97234.35727.1
179Vật lí THCS Bình Xuyên - Bình Giang 4860061.229610521.618237.416433.7
180Vật lí THCS Cổ Bì - Bình Giang 37910.351.382.1571516844.314036.9
181Vật lí THCS Hồng Khê - Bình Giang 31410.341.3144.56119.49229.314245.2
182Vật lí THCS Hùng Thắng - Bình Giang 222000041.840188337.49542.8
183Vật lí THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 1160010.9002118.13933.65547.4
184Vật lí THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 28310.482.8196.7341216859.45318.7
185Vật lí THCS Long Xuyên - Bình Giang 3750051.36818.110728.511330.18221.9
186Vật lí THCS Nhân Quyền - Bình Giang 3400072.14112.112937.9119354412.9
187Vật lí THCS Tân Hồng - Bình Giang 2530041.662.43915.49838.710641.9
188Vật lí THCS Tân Việt - Bình Giang 305000020.75718.715149.59531.1
189Vật lí THCS Thái Dương - Bình Giang 258000041.66424.810440.38633.3
190Vật lí THCS Thái Hòa - Bình Giang 33910.372.1288.311734.510731.67923.3
191Vật lí THCS Thái Học - Bình Giang 43510.220.5163.712528.717039.112127.8
192Vật lí THCS Thúc Kháng - Bình Giang 27810.451.83412.26523.48530.68831.7
193Vật lí THCS Tráng Liệt - Bình Giang 4060000102.5611512330.321252.2
194Vật lí THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 480000091.910521.921444.615231.7
195Vật lí THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 1580021.3106.36239.25232.93220.3
196Vật lí THCS Vũ Hữu - Bình Giang 628000050.8182.99915.850680.6
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo