Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Tân Hồng - Bình Giang 6752105008637184925252100860113026073717.88
2 Tiểu học Thái Hoà - Bình Giang 61911075041235768572900676711607702312.37
3 Tiểu học Thúc Kháng - Bình Giang 501084189000188524599900689510878890015.78
4 Tiểu học Thái Học - Bình Giang 8273131691958532760480088051392967589.95
5 Tiểu học Hồng Khê - Bình Giang 45757671710013351843490059109515200010.57
6 Tiểu học Cổ Bì - Bình Giang 632785822400750909440070779491680012.44
7 Tiểu học Tân Việt - Bình Giang 742391380342645802890080689940924213.98
8 Tiểu học Nhân Quyền - Bình Giang 6841111635868152321663200836413329906814.2
9 Tiểu học Tráng Liệt - Bình Giang 722275053725219926292600942110134632513.69
10 Tiểu học Kẻ Sặt - Bình Giang 49763113646311411614430061174728076312.02
11 Tiểu học Hưng Thịnh - Bình Giang 436385251600147720397700584010564930019.21
12 Tiểu học Hùng Thắng - Bình Giang 566897827029170422866600737212069362919.4
13 THCS Tân Hồng - Bình Giang 50058635360013131203130063189838490021.94
14 THCS Bình Minh - Bình Giang 38237481760011311539270049549021030023.59
15 THCS Thái Hòa - Bình Giang 529192443515162820074500691911251801520.97
16 THCS Thái Dương - Bình Giang 500686828402191516888000692110371640226.62
17 THCS Thúc Kháng - Bình Giang 43737070025924902479162568639549188424.78
18 THCS Bình Xuyên - Bình Giang 5979108504050264625731100862513423515017.71
19 THCS Thái Học - Bình Giang 484296178000111413576400595610975440013.54
20 THCS Hồng Khê - Bình Giang 5600936874905208882500612010256999019.55
21 THCS Cổ Bì - Bình Giang 60561167982375849271500664012606973720.88
22 THCS Long Xuyên - Bình Giang 40636180491312761780010053397960501314.05
23 THCS Nhân Quyền - Bình Giang 6047154225721159619967300764317419302120.94
24 THCS Tráng Liệt - Bình Giang 6276113953270310927477700938514143097020.36
25 THCS Kẻ Sặt - Bình Giang 477291711399245324344900722511605629925.26
26 THCS Hưng Thịnh - Bình Giang 448784449800207023737500655710818730046.18
27 THCS Vĩnh Tuy - Bình Giang 480598475469131417077800611911555326937.31
28 THCS Vĩnh Hồng - Bình Giang 6340124543210320627002400954615154561020.1
29 THCS Hùng Thắng - Bình Giang 5683104339815106315757600674612009741530.39
30 THCS Vũ Hữu - Bình Giang 67571456455623308266485041006517229406616