UBND HUYỆN BÌNH GIANG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 14,106,944 (Hôm nay: 86 online: 24) Toàn huyện: 103,346,630 (Hôm nay: 1,967 online: 293) Đăng nhập
Lớp 
GVCN
Số HS vi phạm trong tuần 11(44)
Tổng số lượt HS vi phạm tính đến hết tuần 11(407)
6A
Huyền
 Có 2 HS vi phạm( số HS vi phạm giảm)
41
6B
Mai
 Có 9 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
30
7A
Dương
 Có 6 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm)
76
7B
Tú Anh
 Có 4 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm)
40
8A Thùy   Có 10 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
83
8B
 Có 6 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm)
96
9A
Phi
 Có 1 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
21
9B
Tuyến
 Có 5 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
16
               
2. Tổng hợp xếp loại tiết học trong sổ đầu bài tuấn 11
Lớp 6A 6B 7A 7B 8A 8B 9A 9B Tổng
Số tiết Tốt 27 25 27 26 25 28 29 28 215
Số tiết Khá   2 1 2 4 2   1 12
Số tiết TB         1       1
Số tiết Yếu                  
Số tiết GV không ký SĐB                  
Nghỉ học có phép                 0
Nghỉ học không phép                  0
Bỏ tiết                 0
Đi học muộn   5             5
 
( Từ ngày 2/11/2018 đến hết  ngày 9/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6A 10 10 9,75 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,98 10 9,992 1
9A 10 10 10 10 10 10 10 9,75 10 10 0 0 9,98 10 9,992 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,95 9,967 3
7A 10 10 10 10 10 10 9,88 10 10 10 0 0 9,99 9,938 9,954 4
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,888 9,925 5
8B 9,88 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,99 9,888 9,921 6
6B 10 10 9,38 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,94 9,9 9,913 7
8A 8,38 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,84 9,688 9,738 8
 
( Từ ngày 27/10/2018 đến hết  ngày 2/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9B 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 1
6B 10 10 10 10 10 10 10 9,571 10 10 0 0 9,957 10 9,986 2
9A 9,857 10 10 10 10 10 10 10 8,571 9,857 0 0 9,829 10 9,943 3
7B 10 10 10 10 10 10 9,714 9,571 10 10 0 0 9,929 9,943 9,938 4
6A 10 10 10 10 10 10 10 9,571 10 10 0 0 9,957 9,929 9,938 4
7A 10 10 10 10 10 10 9,857 8,143 10 10 0 0 9,8 9,814 9,81 6
8A 8,571 10 10 10 9,857 8,571 10 9,286 10 10 0 0 9,629 9,814 9,752 7
8B 10 10 10 10 10 10 10 9,571 10 10 0 0 9,957 9,371 9,567 8
 
( Từ ngày 20/10/2018 đến hết  ngày 26/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0,71 9,93 10 9,976 3
6B 10 10 10 10 9,86 10 10 10 10 10 0 0 9,99 9,929 9,948 4
6A 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 9,86 0 0 9,96 9,929 9,938 5
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0,71 9,93 9,929 9,929 6
8B 10 10 10 10 9,86 10 10 9,71 10 9,71 0 0 9,93 9,7 9,776 7
8A 8,57 10 10 10 9,86 10 10 10 10 10 0 2,14 9,63 9,643 9,638 8
 
 
( Từ ngày 13/10/2018 đến hết  ngày 19/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,943 9,957 3
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,833 0 0 9,983 9,933 9,95 4
6A 10 10 9,857 10 9,857 10 10 10 10 9,857 0 0 9,957 9,929 9,938 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,771 9,848 6
8A 8,571 10 10 10 9,143 10 10 10 10 10 0 1,429 9,629 9,886 9,8 7
7A 10 10 10 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,6 9,728 8
 
( Từ ngày 6/10/2018 đến hết  ngày 12/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8A 9,833 10 10 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 4
6A 10 10 9,667 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 4
6B 9,667 10 10 10 10 10 10 10 10 9,833 0 0 9,95 10 9,983 6
9A 9,833 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,933 9,95 7
8B 10 10 10 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,8 9,861 8
 
( Từ ngày 29/9/2018 đến hết  ngày 5/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9A 10 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 2
6B 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0 9,971 10 9,991 3
6A 10 10 9,714 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 4
7B 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,871 9,91 5
8A 10 10 9,857 9,857 9,714 10 9,714 10 10 10 0 0 9,914 9,871 9,886 6
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,8 9,867 7
8B 9,714 10 10 10 10 10 9,714 10 10 10 0 0 9,943 9,629 9,733 8
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

 

BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo
Đăng nhập