UBND HUYỆN BÌNH GIANG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 14,217,232 (Hôm nay: 105 online: 22) Toàn huyện: 103,735,228 (Hôm nay: 1,254 online: 149) Đăng nhập
Lớp 
GVCN
Số HS vi phạm trong tuần 14(28)
Tổng số lượt HS vi phạm tính đến hết tuần 14(510)
6A
Huyền
 Có 4 HS vi phạm( số HS vi phạm tăng)
46
6B
Mai
 Có 0 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm)
32
7A
Dương
 Có 4 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
86
7B
Tú Anh
 Có 2 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
46
8A Thùy   Có 6 HS vi phạm 
104
8B
 Có 9 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm)
135
9A
Phi
 Có 0 HS vi phạm ( số HS vi phạm giảm)
22
9B
Tuyến
 Có 3 HS vi phạm ( số HS vi phạm tăng)
22
               
2. Tổng hợp xếp loại tiết học trong sổ đầu bài tuấn 14
Lớp 6A 6B 7A 7B 8A 8B 9A 9B Tổng
Số tiết Tốt 26 26 26 27 26 27 28 28 214
Số tiết Khá 1 1 2 1 4 3 1 1 14
Số tiết TB                 0
Số tiết Yếu                  
Số tiết GV không ký SĐB                  
Nghỉ học có phép 1 2   1   1 1 3 9
Nghỉ học không phép                  0
Bỏ tiết                 0
Đi học muộn                 0
 
( Từ ngày 24/11/2018 đến hết  ngày 30/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,943 9,962 1
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,943 9,962 1
7B 10 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 0 0 9,97 9,943 9,952 3
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,929 9,952 3
6A 10 10 10 10 10 10 10 10 9,71 10 0 0 9,97 9,929 9,943 5
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,871 9,914 6
8B 9,29 10 10 10 10 10 10 9,71 10 10 0 0 9,9 9,8 9,833 7
8A 9,29 10 10 10 10 10 10 9,71 10 10 0 0 9,9 9,743 9,795 8
 
( Từ ngày 17/11/2018 đến hết  ngày 23/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 2,5 0 10,3 10 10,083 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 2,5 0 10,3 10 10,083 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 2,83 0 10,3 9,933 10,05 3
6A 9,67 10 10 10 10 10 10 10 10 10 3,33 0 10,3 9,917 10,044 4
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 1,67 0 10,2 9,917 10 5
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 1,67 0 10,2 9,75 9,889 6
8A 9 10 9,83 10 10 9,83 10 10 10 10 2,5 0 10,1 9,767 9,883 7
8B 10 10 10 10 9,83 9,83 10 10 10 10 1,67 0 10,1 9,617 9,789 8
 
( Từ ngày 10/11/2018 đến hết  ngày 16/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 1,43 0 10,1 10 10,048 1
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,86 0 0 9,99 10 9,995 2
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,86 0 0 9,99 9,929 9,948 3
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 9,57 10 0 0 9,96 9,929 9,938 4
6A 9,86 10 10 10 10 10 10 10 9,57 9,86 0 0 9,93 9,929 9,929 5
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,86 0 0,57 9,93 9,8 9,843 6
8A 8,86 10 10 10 9,86 9,86 9,43 9,71 10 10 0 0,71 9,7 9,829 9,786 7
8B 10 10 9,71 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,97 9,386 9,581 8
 
( Từ ngày 2/11/2018 đến hết  ngày 9/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6A 10 10 9,75 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,98 10 9,992 1
9A 10 10 10 10 10 10 10 9,75 10 10 0 0 9,98 10 9,992 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,95 9,967 3
7A 10 10 10 10 10 10 9,88 10 10 10 0 0 9,99 9,938 9,954 4
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,888 9,925 5
8B 9,88 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,99 9,888 9,921 6
6B 10 10 9,38 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,94 9,9 9,913 7
8A 8,38 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,84 9,688 9,738 8
 
( Từ ngày 27/10/2018 đến hết  ngày 2/11/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9B 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 1
6B 10 10 10 10 10 10 10 9,571 10 10 0 0 9,957 10 9,986 2
9A 9,857 10 10 10 10 10 10 10 8,571 9,857 0 0 9,829 10 9,943 3
7B 10 10 10 10 10 10 9,714 9,571 10 10 0 0 9,929 9,943 9,938 4
6A 10 10 10 10 10 10 10 9,571 10 10 0 0 9,957 9,929 9,938 4
7A 10 10 10 10 10 10 9,857 8,143 10 10 0 0 9,8 9,814 9,81 6
8A 8,571 10 10 10 9,857 8,571 10 9,286 10 10 0 0 9,629 9,814 9,752 7
8B 10 10 10 10 10 10 10 9,571 10 10 0 0 9,957 9,371 9,567 8
 
( Từ ngày 20/10/2018 đến hết  ngày 26/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0,71 9,93 10 9,976 3
6B 10 10 10 10 9,86 10 10 10 10 10 0 0 9,99 9,929 9,948 4
6A 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 9,86 0 0 9,96 9,929 9,938 5
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0,71 9,93 9,929 9,929 6
8B 10 10 10 10 9,86 10 10 9,71 10 9,71 0 0 9,93 9,7 9,776 7
8A 8,57 10 10 10 9,86 10 10 10 10 10 0 2,14 9,63 9,643 9,638 8
 
 
( Từ ngày 13/10/2018 đến hết  ngày 19/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,943 9,957 3
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,833 0 0 9,983 9,933 9,95 4
6A 10 10 9,857 10 9,857 10 10 10 10 9,857 0 0 9,957 9,929 9,938 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,771 9,848 6
8A 8,571 10 10 10 9,143 10 10 10 10 10 0 1,429 9,629 9,886 9,8 7
7A 10 10 10 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,6 9,728 8
 
( Từ ngày 6/10/2018 đến hết  ngày 12/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8A 9,833 10 10 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 4
6A 10 10 9,667 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,967 10 9,989 4
6B 9,667 10 10 10 10 10 10 10 10 9,833 0 0 9,95 10 9,983 6
9A 9,833 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,933 9,95 7
8B 10 10 10 10 9,833 10 10 10 10 10 0 0 9,983 9,8 9,861 8
 
( Từ ngày 29/9/2018 đến hết  ngày 5/10/2018)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
9A 10 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,986 10 9,995 2
6B 10 10 9,857 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0 9,971 10 9,991 3
6A 10 10 9,714 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 4
7B 9,857 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,871 9,91 5
8A 10 10 9,857 9,857 9,714 10 9,714 10 10 10 0 0 9,914 9,871 9,886 6
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,8 9,867 7
8B 9,714 10 10 10 10 10 9,714 10 10 10 0 0 9,943 9,629 9,733 8
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

 

BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

VĂN BẢN TỪ SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Đang load thông tin...
Đang load thông tin...
LIÊN KẾT WEBSITE
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo
Đăng nhập