UBND HUYỆN BÌNH GIANG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 14,713,338 (Hôm nay: 664 online: 72) Toàn huyện: 105,659,957 (Hôm nay: 25,398 online: 540) Đăng nhập


Kết quả Kiểm tra chất lượng cuối học kì 1 năm học 2018-2019

Trường THCS Thái Học đã có sự tiến bộ vượt bậc về chất lượng đại trà qua thống kê số liệu kiểm tra chất lượng cuối học kì 1 năm học 2018-2019 của PGD&ĐT Bình Giang, tăng 4 bậc so với cùng kì năm trước và tăng 5 bậc so với đầu năm học. Kết quả thống kê của PGD qua 3 vòng KSCL cụ thể như sau:

TT Trường THCS Điểm TB Toán Điểm TB Văn Điểm TB Anh Tổng TB 3 môn T+V+A
Đầu năm Giữa kỳ Cuối kỳ Cả kỳ TT Đầu năm Giữa kỳ Cuối kỳ Cả kỳ TT Đầu năm Giữa kỳ Cuối kỳ Cả kỳ TT Đầu năm Giữa kỳ Cuối kỳ Cả kỳ TT
1  Vũ Hữu 8,2 8,8 8,5 8,5 1 7,7 7,8 8,1 7,9 1 8,4 8,3 6,8 7,8 1 24,3 24,9 23,4 24,2 1
2  Tráng Liệt 5,9 7,1 7,0 6,6 3 5,5 5,6 6,0 5,7 3 6,1 5,5 4,5 5,4 2 17,5 18,1 17,5 17,7 2
3  Vĩnh Hồng 6,3 7,2 7,4 7,0 2 5,6 5,3 6,1 5,7 4 5,5 5,0 4,0 4,8 5 17,3 17,5 17,5 17,5 3
4  Thái Học 5,0 6,2 6,4 5,9 7 5,4 5,6 6,2 5,7 2 5,5 5,1 3,9 4,8 4 15,9 17,0 16,5 16,5 4
5  Hùng Thắng 5,6 6,2 6,4 6,1 4 5,3 5,1 5,7 5,4 7 5,6 4,7 3,6 4,6 7 16,5 16,1 15,7 16,1 5
6  Long Xuyên 5,1 5,8 5,7 5,6 15 5,4 5,4 6,2 5,6 5 5,6 4,8 3,6 4,6 7 16,1 16,0 15,5 15,8 6
7  Tân Việt 5,2 5,9 5,9 5,7 11 4,8 5,1 5,6 5,2 12 6,0 5,0 3,8 5,0 3 16,0 16,0 15,4 15,8 7
8  Bình Minh 5,4 6,5 6,3 6,0 5 4,8 4,9 5,8 5,2 11 5,3 4,7 3,5 4,5 12 15,5 16,1 15,6 15,8 8
9  Thúc Kháng 5,1 6,2 6,0 5,8 10 5,1 5,2 5,5 5,3 10 5,6 4,7 3,7 4,7 6 15,9 16,1 15,2 15,8 9
10  Kẻ Sặt 5,6 6,2 6,1 6,0 6 5,0 4,9 5,0 5,0 16 5,6 4,8 3,5 4,6 9 16,2 15,9 14,6 15,5 10
11  Bình Xuyên 5,1 5,7 5,8 5,5 17 5,4 5,0 5,8 5,4 6 5,5 4,8 3,5 4,6 10 15,9 15,4 15,1 15,5 11
12  Vĩnh Tuy 5,5 6,0 6,1 5,9 8 5,1 4,3 5,5 5,0 16 5,4 4,5 3,5 4,5 13 16,0 14,8 15,1 15,3 12
13  Nhân Quyền 5,1 5,9 5,9 5,7 12 5,2 5,2 5,7 5,3 8 5,1 4,5 3,3 4,3 14 15,5 15,6 14,8 15,3 13
14  Hưng Thịnh 4,9 6,2 6,5 5,8 9 4,4 4,2 5,2 4,6 18 5,3 4,5 3,9 4,5 11 14,5 14,9 15,6 15,0 14
15  Cổ Bì 4,9 5,9 6,0 5,6 14 4,9 4,9 5,6 5,1 13 5,0 4,5 3,3 4,2 15 14,8 15,2 14,8 14,9 15
16  Thái Dương 4,7 6,0 6,1 5,6 13 5,0 5,0 5,9 5,3 9 4,5 4,0 3,3 3,9 18 14,2 15,0 15,3 14,8 16
17  Thái Hòa 4,8 5,7 6,1 5,5 16 5,0 4,6 5,5 5,1 14 4,5 3,9 3,2 3,9 19 14,3 14,2 14,9 14,5 17
18  Tân Hồng 4,7 5,4 5,3 5,1 19 4,8 4,7 5,7 5,0 15 4,8 3,9 3,1 3,9 17 14,4 14,0 14,0 14,1 18
19  Hồng Khê 4,4 5,9 5,9 5,4 18 4,3 4,3 4,9 4,5 19 4,9 4,5 3,3 4,2 16 13,6 14,7 14,1 14,1 19

 

BẢNG XẾP HẠNG ĐIỂM KSCL HỌC KÌ I NĂM HỌC 2018-2019 
Stt Tên trường Sĩ số Điểm  Xếp TT Điểm  Xếp TT Điểm  Xếp TT Tổng  Xếp TT
1 Vũ Hữu 648 85.451 1 80.681 1 68.048 1 234.179 1
2 Tráng Liệt 454 69.971 3 60.200 5 45.181 2 175.352 2
3 Vĩnh Hồng 494 73.656 2 61.263 4 39.996 3 174.915 3
4 Thái Học 470 64.204 5 61.932 2 38.791 4 164.928 4
5 Hùng Thắng 227 63.507 6 57.251 9 35.806 8 156.564 5
6 Bình Minh 213 62.746 7 58.399 7 34.930 13 156.075 6
7 Hưng Thịnh 149 64.785 4 52.456 17 38.544 5 155.785 7
8 Long Xuyên 372 57.116 18 61.804 3 35.605 9 154.524 8
9 Thái Dương 273 61.088 9 59.476 6 32.769 16 153.333 9
10 Thúc Kháng 284 59.820 13 55.134 14 37.278 7 152.232 10
11 Tân Việt 340 59.076 15 55.056 15 38.006 6 152.138 11
12 Bình Xuyên 539 57.813 17 58.219 8 35.317 10 151.349 12
13 Vĩnh Tuy 169 60.888 10 54.751 16 35.207 11 150.846 13
14 Thái Hòa 334 61.254 8 55.165 13 32.380 18 148.799 14
15 Nhân Quyền 378 59.101 14 56.537 11 32.775 15 148.413 15
16 Cổ Bì 377 59.862 12 55.775 12 32.549 17 148.186 16
17 Kẻ Sặt 291 60.780 11 49.715 18 35.052 12 145.546 17
18 Hồng Khê 332 58.846 16 48.611 19 33.172 14 140.630 18
19 Tân Hồng 282 53.025 19 56.663 10 30.567 19 140.255 19

Sau đây là bảng xếp hạng cụ thể từng lớp theo các môn của trường THCS Thái Học

Xếp hạng Môn Toán
STT Lớp Sĩ số Giáo viên Điểm TT
1 6A 37 Nguyễn Thị Minh Lý 7,32 28
2 6B 39 Nguyễn Thị Minh Lý 7,10 37
3 6C 36 Nguyễn Phương Dung 7,50 21
4 6D 37 Nguyễn Phương Dung 7,34 27
5 7A 34 Vũ Thị Phường 5,77 19
6 7B 36 Vũ Thị Phường 5,44 26
7 7C 35 Nguyễn Thị Minh Lý 4,81 43
8 8A 39 Phạm Thị Thanh Huyền 6,82 13
9 8B 37 Vũ Đình Dũng 6,25 20
10 8C 39 Vũ Đình Dũng 6,17 21
11 9A 34 Vũ Đình Dũng 5,98 17
12 9B 34 Vũ Thị Phường 6,14 12
13 9C 33 Phạm Thị Thanh Huyền 6,62 9
Xếp hạng Môn Văn
STT Lớp Sĩ số Giáo viên Điểm TT
1 6A 37 Bùi Thị Hiếu 6,77 8
2 6B 39 Bùi Thị Hiếu 6,76 9
3 6C 36 Bùi Thị Hiếu 5,99 20
4 6D 37 Vũ Thị Kim Liên 6,07 18
5 7A 34 Vũ Thị Kim Liên 5,49 22
6 7B 36 Vũ Thị Kim Liên 5,63 16
7 7C 35 Bùi Thị Hiếu 5,98 11
8 8A 39 Vũ Thị Nhâm 6,25 24
9 8B 37 Vũ Thị Nhâm 6,90 11
10 8C 39 Lê Thị Hạnh 6,68 16
11 9A 34 Lê Thị Hạnh 6,15 12
12 9B 34 Vũ Thị Nhâm 5,64 22
13 9C 33 Lê Thị Hạnh 5,99 15
Xếp hạng Môn Tiếng Anh
STT Lớp Sĩ số Giáo viên Điểm TT
1 6A 37 Bùi Tiến Huy 4,06 15
2 6B 39 Triệu Thị Vân 4,03 17
3 6C 36 Triệu Thị Vân 4,12 14
4 6D 37 Triệu Thị Vân 3,67 23
5 7A 34 Triệu Thị Vân 4,21 19
6 7B 36 Triệu Thị Vân 4,41 15
7 7C 35 Triệu Thị Vân 4,19 20
8 8A 39 Phạm Thị Thu Hương 3,65 14
9 8B 37 Phạm Thị Thu Hương 3,46 20
10 8C 39 Phạm Thị Thu Hương 3,26 25
11 9A 34 Phạm Thị Thu Hương 3,88 17
12 9B 34 Phạm Thị Thu Hương 3,74 20
13 9C 33 Bùi Tiến Huy 3,85 18
Xếp hạng các môn theo khối trong huyện
STT TS trường  Khối Sĩ số Môn Điểm TB Xếp TT trong huyện
1 19 6 149 Toán 6 7,31 8
2 19 7 106 Toán 7  5,34 9
3 19 8 115 Toán 8  6,41 5
4 19 9 101 Toán 9 6,24 3
5 19 4 khối 470 Toán 4 khối 6,42 5
6 19 6 149 Văn 6 6,40 2
7 19 7 106 Văn 7  5,70 5
8 19 8 115 Văn 8  6,61 4
9 19 9 101 Văn 9 5,93 6
10 19 4 khối 470 Văn 4 khối 6,19 3
11 19 6 149 Anh 6 3,97 4
12 19 7 106 Anh 7  4,27 8
13 19 8 115 Anh 8  3,45 7
14 19 9 101 Anh 9 3,82 7
15 19 4 khối 470 Anh 4 khối 3,88 4
16 19 6 149 Toán + Văn + Anh 6 17,68 4
17 19 7 106 Toán + Văn + Anh 6 15,31 6
18 19 8 115 Toán + Văn + Anh 6 16,48 4
19 19 9 101 Anh 9 15,99 4
20 19 4 khối 470 Toán + Văn + Anh 4 khối 16,49 4

Sau đây là điểm thi khảo sát giữa học kì 1 năm học 2018-2019 của học sinh các khối

 

KHỐI 6
THÔNG TIN HỌC SINH  TOÁN  VĂN  ANH CHUNG
TT khối Họ và tên Lớp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp
1 Vũ Thị Hồng Nhung 6A 9.80 65 8.80 21 7.40 87 26.00 28
2 Vũ Đức Tuấn Tú 6B 9.00 186 8.50 52 7.30 100 24.80 82
3 Hoàng Lê Như Quỳnh 6D 9.00 186 8.80 21 6.60 221 24.40 110
4 Lê Huy Phúc Thành 6A 8.50 553 8.00 157 7.80 13 24.30 117
5 Phạm Tú Uyên 6A 9.50 95 8.80 21 5.90 343 24.20 126
6 Vũ Đức Trung 6B 8.80 446 7.50 309 7.80 13 24.10 130
7 Nguyễn Hải Nam 6A 9.00 186 8.50 52 6.30 272 23.80 146
8 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6B 8.80 446 8.30 95 6.60 221 23.70 158
9 Vũ Thị Quỳnh Thơ 6B 8.30 714 8.30 95 7.10 138 23.70 158
10 Lê Thị Trà My 6B 9.00 186 8.50 52 6.10 307 23.60 167
11 Nhữ Nhật Anh 6D 9.00 186 8.30 95 6.10 307 23.40 179
12 Phạm Thị Trang 6C 9.50 95 8.30 95 5.20 476 23.00 209
13 Hoàng Phương Anh 6D 8.50 553 8.00 157 6.40 258 22.90 221
14 Đỗ Văn Trình 6D 8.50 553 8.00 157 6.40 258 22.90 221
15 Nguyễn Thị Ánh Dương 6A 8.50 553 8.30 95 6.00 323 22.80 231
16 Bùi Khánh Ngọc 6C 8.80 446 7.80 227 6.10 307 22.70 235
17 Vũ Hồng Phong 6A 8.80 446 7.50 309 6.30 272 22.60 247
18 Vũ Thị Yến Chi 6A 8.00 866 7.80 227 6.70 202 22.50 250
19 Phạm Thị Trang 6B 8.50 553 8.50 52 5.40 428 22.40 257
20 Nhữ Hoàng Ngân 6A 8.00 866 7.00 474 7.30 100 22.30 266
21 Nguyễn Bảo Trâm 6D 8.50 553 8.50 52 5.10 504 22.10 280
22 Nguyễn Xuân Bách 6B 8.50 553 7.80 227 5.70 376 22.00 290
23 Nguyễn Thị Nguyệt Chi 6C 8.50 553 8.00 157 5.30 453 21.80 311
24 Vũ Trọng Nghĩa 6C 8.00 866 6.50 662 7.10 138 21.60 336
25 Vũ Trọng Cường 6B 9.50 95 7.50 309 4.60 624 21.60 336
26 Đào Khánh Duyên 6D 8.50 553 7.00 474 6.00 323 21.50 343
27 Lê Vũ Huyền Chang 6C 8.50 553 7.50 309 5.40 428 21.40 354
28 Nguyễn Thị Hải Yến 6A 8.00 866 7.50 309 5.90 343 21.40 354
29 Vũ Đức Nam 6D 8.50 553 7.50 309 5.30 453 21.30 365
30 Nguyễn Thiện Minh 6C 8.80 446 6.30 759 5.80 357 20.90 411
31 Lê Hoài Anh 6B 8.80 446 7.00 474 5.00 520 20.80 425
32 Nhữ Đức Huy 6B 8.00 866 6.80 570 6.00 323 20.80 425
33 Nguyễn Huy Mạnh 6A 8.50 553 7.30 386 4.90 549 20.70 436
34 Bùi Nguyễn Mai Anh 6A 8.30 714 7.30 386 5.10 504 20.70 436
35 Nhữ Đình Việt Hùng 6A 8.50 553 7.30 386 4.80 577 20.60 447
36 Dương Quang Huy 6C 7.30 1162 6.80 570 6.50 240 20.60 447
37 Nhữ Ngọc Anh 6B 8.30 714 7.50 309 4.70 605 20.50 457
38 Phạm Tuấn Vũ 6A 7.80 994 6.00 852 6.70 202 20.50 457
39 Lê Thị Huyền Trang 6C 8.80 446 6.30 759 5.40 428 20.50 457
40 Nguyễn Thị Hiền 6D 8.50 553 7.00 474 5.00 520 20.50 457
41 Chu Thế Như 6D 8.30 714 6.80 570 5.30 453 20.40 478
42 Vũ Văn Huy 6C 9.00 186 7.30 386 4.10 771 20.40 483
43 An Duy Quảng 6A 8.50 553 6.80 570 5.10 504 20.40 483
44 Phạm Huyền Điệp 6B 7.30 1162 8.30 95 4.60 624 20.20 501
45 Vũ Duy Thái 6D 8.50 553 6.30 759 5.40 428 20.20 501
46 Trần Thị Uyên 6A 6.50 1396 8.00 157 5.50 408 20.00 523
47 Phạm Thị Thảo Anh 6C 8.80 446 6.30 759 4.90 549 20.00 523
48 Nguyễn Thu Thảo 6B 6.80 1330 7.80 227 5.30 453 19.90 542
49 Lê Khắc Trung Nguyên 6C 7.80 994 5.50 1068 6.60 221 19.90 549
50 Vũ Đức Hải 6D 8.30 714 8.00 157 3.60 949 19.90 549
51 Hà Đức Chung 6D 8.30 714 7.50 309 4.00 801 19.80 565
52 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 6B 7.30 1162 6.50 662 6.00 323 19.80 565
53 Vũ Thị Hồng Nhung 6D 8.00 866 7.50 309 4.20 733 19.70 577
54 Đỗ Văn Thái 6B 8.30 714 7.30 386 4.00 801 19.60 597
55 Vũ Đình Dũng 6B 7.00 1249 7.80 227 4.80 577 19.60 597
56 Phạm Khánh Huyền 6A 8.50 553 8.30 95 2.80 1263 19.60 616
57 Nguyễn Thùy Linh 6A 7.00 1249 8.00 157 4.50 656 19.50 618
58 Nguyễn Anh Tuấn 6C 8.50 553 6.50 662 4.40 684 19.40 634
59 Vũ Minh Đức 6D 8.00 866 7.50 309 3.80 868 19.30 645
60 Nguyễn Vũ Phương Linh 6B 8.30 714 5.50 1068 5.50 408 19.30 645
61 Nguyễn Khải Phong 6B 6.50 1396 7.00 474 5.70 376 19.20 657
62 Nguyễn Văn Thành 6C 9.00 186 5.50 1068 4.70 605 19.20 657
63 Nhữ Đình Hoàn 6D 7.50 1099 8.30 95 3.40 1012 19.20 657
64 Nguyễn Huy Đăng 6D 7.50 1099 6.80 570 4.80 577 19.10 681
65 Bùi Quang Đức 6B 7.80 994 7.30 386 3.90 836 19.00 696
66 Vũ Khánh Linh 6C 7.00 1249 7.50 309 4.50 656 19.00 696
67 Phạm Tiến Đạt 6A 8.30 714 7.50 309 3.20 1076 19.00 696
68 Đỗ Vũ Thành Công 6C 8.00 866 7.50 309 3.40 1012 18.90 716
69 Nhữ Lê Khánh Linh 6D 7.50 1099 6.30 759 5.00 520 18.80 729
70 Vũ Thị Hồng Ngọc 6A 8.30 714 7.80 227 2.50 1379 18.60 761
71 Vũ Thị Minh Anh 6A 7.80 994 4.80 1365 6.00 323 18.60 761
72 Nguyễn Khánh Duy 6A 8.30 714 6.50 662 3.70 913 18.50 777
73 Lê Hữu Thắng 6B 9.00 186 6.00 852 3.50 976 18.50 777
74 Nguyễn Thị Trang 6C 7.80 994 7.00 474 3.60 949 18.40 793
75 Vũ Hương Giang 6C 8.30 714 6.30 759 3.80 868 18.40 793
76 Nguyễn Thành Long 6B 7.50 1099 6.30 759 4.50 656 18.30 808
77 Nguyễn Gia Bảo 6C 6.80 1330 8.30 95 3.10 1123 18.20 823
78 Lê Nguyễn Huyền Trang 6B 7.80 994 7.50 309 2.70 1303 18.00 848
79 Vũ Đức Minh 6C 8.00 866 5.80 957 4.10 771 17.90 864
80 Phạm Thùy Dương 6C 7.50 1099 6.00 852 4.40 684 17.90 864
81 Nguyễn Huy Gia Cương 6A 6.80 1330 7.00 474 3.90 836 17.70 899
82 Phạm Quang Hưng 6C 8.00 866 6.50 662 3.20 1076 17.70 899
83 Nhữ Thị Khánh Huyền 6D 8.30 714 6.30 759 3.00 1175 17.60 918
84 Nguyễn Thu Trang 6D 7.50 1099 7.50 309 2.50 1379 17.50 935
85 Lê Quang Huy 6C 8.30 714 6.80 570 2.40 1410 17.50 935
86 Lê Yến Nhi 6C 7.30 1162 7.30 386 2.90 1227 17.50 935
87 Đỗ Minh Đức 6A 6.50 1396 8.00 157 2.90 1227 17.40 954
88 Nhữ Thị Hương 6A 7.00 1249 8.30 95 2.00 1559 17.30 966
89 Vũ Quỳnh Ngân 6C 7.80 994 4.00 1563 5.30 453 17.10 1001
90 Lê Ngọc Toàn 6D 8.50 553 5.00 1262 3.50 976 17.00 1013
91 Phạm Thị Minh Phương 6B 7.50 1099 7.00 474 2.40 1410 16.90 1030
92 Vũ Minh Thư 6C 6.80 1330 5.80 957 4.10 771 16.70 1058
93 Phạm Đình Hiếu 6D 8.30 714 6.00 852 2.20 1495 16.50 1097
94 Trương Văn Hợi 6B 6.30 1455 6.50 662 3.70 913 16.50 1097
95 Nguyễn Tuấn Anh 6A 5.30 1632 7.30 386 3.70 913 16.30 1124
96 Lê Cẩm Ly 6C 6.00 1503 6.00 852 4.20 733 16.20 1138
97 Lâm Ngọc Anh 6B 6.80 1330 5.00 1262 4.30 712 16.10 1149
98 Phạm Yến Trang 6A 6.80 1330 7.00 474 2.20 1495 16.00 1164
99 Lê Huy Đạt 6D 5.30 1632 6.50 662 4.20 733 16.00 1164
100 Lê Thị Hà Trang 6D 6.30 1455 6.00 852 3.70 913 16.00 1164
101 Nhữ Thành Nghiệp 6D 6.80 1330 5.00 1262 4.00 801 15.80 1196
102 Nhữ Đình Sơn 6C 7.80 994 5.80 957 2.20 1495 15.80 1196
103 Nhữ Phương Anh 6B 5.30 1632 7.00 474 3.40 1012 15.70 1214
104 Nguyễn Quang Kiên 6B 6.30 1455 7.30 386 1.90 1620 15.50 1233
105 Nguyễn Ngọc Anh 6D 7.30 1162 4.50 1437 3.40 1012 15.20 1265
106 Đỗ Ngọc Anh Thư 6C 7.30 1162 3.00 1747 4.90 549 15.20 1265
107 Nguyễn Văn Khải 6A 7.50 1099 6.30 759 1.40 1761 15.20 1274
108 Nguyễn Thị Thu Trang 6D 7.50 1099 5.00 1262 2.60 1338 15.10 1280
109 Nguyễn Văn Đạt 6C 7.00 1249 5.00 1262 3.00 1175 15.00 1293
110 Nguyễn Gia Như 6B 6.30 1455 6.30 759 2.40 1410 15.00 1293
111 Phạm Minh Hiếu 6B 6.30 1455 6.30 759 2.30 1460 14.90 1308
112 Vũ Như Vương 6B 8.30 714 3.50 1664 3.00 1175 14.80 1323
113 Vũ Đức Bảo 6B 6.00 1503 6.80 570 2.00 1559 14.80 1323
114 Vũ Văn Hải 6B 6.30 1455 6.50 662 2.00 1559 14.80 1323
115 Đỗ Mạnh Cường 6A 5.50 1585 6.80 570 2.30 1460 14.60 1348
116 Phạm Xuân Phong 6A 6.80 1330 5.00 1262 2.60 1338 14.40 1380
117 Lê Đức Thịnh 6D 4.80 1691 6.30 759 3.20 1076 14.30 1385
118 Nguyễn Văn Quyền 6A 6.00 1503 5.50 1068 2.70 1303 14.20 1400
119 Nhữ Đình Quang 6C 6.30 1455 3.50 1664 4.20 733 14.00 1419
120 Vũ Hải Hưng 6C 6.80 1330 4.80 1365 2.30 1460 13.90 1429
121 Lê Thị Hà Mi 6B 6.80 1330 4.00 1563 3.10 1123 13.90 1433
122 Nguyễn Thành Khang 6A 6.30 1455 5.30 1170 2.00 1559 13.60 1462
123 Lê Thị Hương Lý 6B 4.80 1691 5.50 1068 3.30 1045 13.60 1462
124 Nguyễn Đức Lợi 6D 7.00 1249 5.30 1170 1.20 1809 13.50 1473
125 Lê Thị Thương 6D 5.50 1585 6.30 759 1.60 1698 13.40 1484
126 Dương Phúc Hưng 6A 7.00 1249 5.00 1262 1.00 1839 13.00 1520
127 Nguyễn Minh Thiên Bảo 6D 5.50 1585 4.50 1437 2.90 1227 12.90 1537
128 Nguyễn Hải Anh 6A 6.80 1330 4.30 1507 1.70 1683 12.80 1544
129 Nguyễn Việt Dũng 6B 5.30 1632 5.00 1262 2.50 1379 12.80 1544
130 Lê Thị Thanh Mai 6D 6.30 1455 4.80 1365 1.60 1698 12.70 1559
131 Trần Khánh Linh 6D 7.00 1249 3.00 1747 2.70 1303 12.70 1567
132 Phạm Thế Anh 6A 6.50 1396 4.30 1507 1.80 1641 12.60 1571
133 Phạm Thái Phúc 6B 3.80 1773 6.80 570 1.70 1683 12.30 1602
134 Ngô Duy Khánh 6A 6.00 1503 4.00 1563 1.80 1641 11.80 1645
135 Trần Minh Quân 6C 5.50 1585 4.30 1507 2.00 1559 11.80 1645
136 Đỗ Văn Quân 6D 6.80 1330 3.80 1621 1.20 1809 11.80 1645
137 Nguyễn Đăng Khoa 6C 5.30 1632 5.00 1262 1.40 1761 11.70 1658
138 Nguyễn Quang Minh 6C 6.30 1455 3.30 1713 1.90 1620 11.50 1675
139 Nguyễn Thị Anh Thư 6C 5.50 1585 2.50 1804 3.30 1045 11.30 1689
140 Nguyễn Văn Duy 6C 3.30 1812 5.00 1262 2.50 1379 10.80 1722
141 Lê Bảo Long 6B 3.00 1829 7.50 309 0.20 1892 10.70 1728
142 Nhữ Thanh Phong 6B 3.30 1812 6.00 852 1.20 1809 10.50 1737
143 Nguyễn Đức Hoan 6D 4.80 1691 4.30 1507 1.40 1761 10.50 1737
144 Mai Phi Vũ 6D 6.00 1503 2.50 1804 1.60 1698 10.10 1758
145 Lại Văn Dũng 6D 5.50 1585 1.80 1857 2.20 1495  9.50 1777
146 Đỗ Thu Phương 6A 2.00 1867 5.30 1170 2.20 1495  9.50 1777
147 Lê Anh Thư 6B 5.30 1632 3.00 1747 1.00 1839  9.30 1787
148 Nhữ Đình Long 6A 3.80 1773 3.30 1713 1.60 1698  8.70 1811
149 Bùi Thị Vân 6D 5.50 1585 2.00 1847 0.80 1863  8.30 1825
KHỐI 7
THÔNG TIN HỌC SINH  TOÁN  VĂN  ANH CHUNG
TT khối Họ và tên Lớp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp
1 Vũ Thị Thanh Tuyền 7C 9.00 69 9.00 11 7.40 46 25.40 24
2 Đặng Quỳnh Anh 7B 8.50 167 8.50 60 6.20 268 23.20 101
3 Trần Đức Tùng 7B 8.50 167 7.80 187 6.70 161 23.00 108
4 Lê Thùy Linh 7C 7.50 329 8.80 25 6.00 311 22.30 142
5 Nguyễn Thanh Loan 7A 8.00 235 7.30 296 6.80 137 22.10 160
6 Trường Hoàng Mai Anh 7A 8.00 235 7.30 296 6.50 206 21.80 178
7 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7B 8.80 133 8.50 60 4.40 693 21.70 195
8 Đỗ Thị Diệu Linh 7A 8.00 235 6.50 524 6.90 113 21.40 215
9 Vũ Thị Thu Hằng 7B 7.30 369 7.00 370 7.00 96 21.30 222
10 Nguyễn Khánh Linh 7A 8.80 133 7.00 370 5.40 445 21.20 229
11 Vũ Đức Tuyên 7A 9.30 54 7.00 370 4.90 559 21.20 234
12 Nguyễn Vũ Khải Nguyên 7A 8.50 167 6.80 448 5.80 356 21.10 235
13 Đỗ Ngọc Diệp 7A 6.00 598 8.50 60 6.20 268 20.70 261
14 Vũ Như Đại 7C 7.00 417 7.50 237 6.20 268 20.70 261
15 Nhữ Thị Hà 7B 9.00 69 5.30 943 6.30 250 20.60 272
16 Nguyễn Minh Đức 7B 7.80 275 6.00 684 6.70 161 20.50 280
17 Đỗ Huy Hoàng 7A 7.80 275 6.00 684 6.70 161 20.50 280
18 Nguyễn Thị Minh Tâm 7A 5.80 693 8.00 136 6.70 161 20.50 280
19 Nhữ Đình Hiệp 7B 7.30 369 7.00 370 6.00 311 20.30 298
20 Nguyễn Văn Trường 7B 8.30 204 7.30 296 4.50 658 20.10 309
21 Mai Ngọc Phúc 7B 6.80 463 7.00 370 6.20 268 20.00 318
22 Phạm Anh Minh 7A 7.30 369 6.30 614 6.30 250 19.90 330
23 Nguyễn Công Phú 7C 7.80 275 7.00 370 5.10 522 19.90 331
24 Bùi Quang Đại 7A 7.50 329 8.00 136 4.30 717 19.80 338
25 Vũ Thị Trang 7A 9.30 54 3.50 1394 6.70 161 19.50 360
26 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 7C 7.00 417 6.50 524 5.80 356 19.30 376
27 Nhữ Xuân Bắc 7B 7.50 329 7.00 370 4.80 585 19.30 376
28 Dương Việt Hùng 7C 7.00 417 6.30 614 5.80 356 19.10 409
29 Vũ Thị Thu Trang 7C 6.00 598 8.50 60 4.30 717 18.80 432
30 Nguyễn Thị Thanh Thảo 7A 7.30 369 7.00 370 4.30 717 18.60 450
31 Bùi Thu Hảo 7B 5.30 870 6.80 448 6.40 231 18.50 467
32 Phạm Thị Thúy 7C 4.80 1055 7.80 187 5.70 372 18.30 490
33 Nguyễn Đình Chiến 7B 7.50 329 5.00 1032 5.70 372 18.20 499
34 Nhữ Thị Hằng Nga 7A 5.80 693 6.80 448 5.30 475 17.90 528
35 Vũ Thị Hương Ly 7C 7.30 369 6.00 684 4.20 747 17.50 565
36 Nhữ Vũ Hà My 7C 6.50 505 6.80 448 4.20 747 17.50 565
37 Nguyễn Thị Diệp 7B 7.30 369 6.00 684 4.10 786 17.40 573
38 Vũ Như Hải 7C 6.80 463 6.50 524 4.00 820 17.30 585
39 Nguyễn Xuân Tùng 7B 5.00 939 7.50 237 4.80 585 17.30 585
40 Nguyễn Ngọc Ánh(B) 7B 4.80 1055 6.80 448 5.60 393 17.20 598
41 Vũ Trung Kiên 7B 5.80 693 7.00 370 4.40 693 17.20 598
42 Nhữ Nguyễn Phương Anh 7C 4.50 1155 6.50 524 6.00 311 17.00 621
43 Đỗ Thu Huế 7A 7.00 417 5.30 943 4.60 630 16.90 633
44 Vũ Đức Minh Phú 7A 6.30 555 6.80 448 3.80 879 16.90 633
45 Nhữ Thị Kim Liên 7B 5.00 939 5.80 783 5.60 393 16.40 684
46 Nhữ Đình Nhân 7C 4.80 1055 6.50 524 5.00 543 16.30 698
47 Lê Huy Quê 7A 6.50 505 4.30 1226 5.40 445 16.20 711
48 Vũ Văn Đại 7A 6.00 598 6.00 684 4.10 786 16.10 724
49 Nhữ Ngân Hà 7B 4.80 1055 7.00 370 4.30 717 16.10 724
50 Đỗ Thành Đạt 7B 4.50 1155 5.00 1032 6.50 206 16.00 741
51 Vũ Thị Phương Linh 7A 4.00 1328 6.30 614 5.50 421 15.80 763
52 Chu Vũ Mạnh 7C 4.80 1055 6.50 524 4.50 658 15.80 763
53 Vũ Văn Thư 7B 7.50 329 2.80 1514 5.30 475 15.60 785
54 Phạm Thị Nhàn 7C 4.00 1328 7.00 370 4.60 630 15.60 785
55 Đỗ Ngọc Linh 7B 5.00 939 5.80 783 4.50 658 15.30 818
56 Nguyễn Đức Thịnh 7B 6.30 555 5.80 783 2.80 1204 14.90 873
57 Đỗ Thị Huệ 7C 4.80 1055 6.30 614 3.80 879 14.90 873
58 Nguyễn Mạnh Cường 7C 4.80 1055 6.30 614 3.40 1009 14.50 927
59 Nhữ Thị Ngọc Anh 7B 4.80 1055 6.80 448 2.80 1204 14.40 944
60 Nhữ Văn Đạt 7C 4.50 1155 5.80 783 4.00 820 14.30 952
61 An Duy Mạnh 7C 4.30 1251 3.80 1351 6.10 292 14.20 960
62 Nhữ Tiến Đạt 7C 5.00 939 5.00 1032 3.90 852 13.90 1004
63 Nhữ Đình Khiêm 7C 5.00 939 5.00 1032 3.90 852 13.90 1004
64 Nguyễn Trần Thủy Linh 7C 4.30 1251 6.00 684 3.40 1009 13.70 1033
65 Lê Tuấn Anh 7C 3.80 1397 6.50 524 3.40 1009 13.70 1033
66 Đỗ Trường Giang 7C 4.50 1155 5.00 1032 4.20 747 13.70 1043
67 Nguyễn Huy An 7C 4.00 1328 6.80 448 2.70 1257 13.50 1062
68 Phạm Tiến Đạt 7A 4.50 1155 4.80 1112 4.00 820 13.30 1089
69 Vũ Hồng Chung 7B 4.50 1155 4.50 1162 4.20 747 13.20 1111
70 Nhữ Linh Thiên Phúc 7C 4.00 1328 4.00 1291 5.00 543 13.00 1126
71 Dương Quang Huy 7C 3.50 1452 6.80 448 2.60 1281 12.90 1140
72 Nhữ Đình Quang 7A 3.80 1397 5.50 868 3.50 974 12.80 1147
73 Cù Phúc Hòa 7A 7.30 369 3.00 1482 2.40 1352 12.70 1162
74 Đỗ Văn Phi 7C 5.80 693 3.80 1351 2.90 1181 12.50 1179
75 Vũ Đức Tùng 7A 3.50 1452 6.00 684 2.80 1204 12.30 1205
76 Nguyễn Tiến Dũng 7B 4.00 1328 4.30 1226 3.70 915 12.00 1237
77 Nguyễn Ngọc Bảo 7A 4.30 1251 5.00 1032 2.20 1420 11.50 1292
78 Lại Bắc Hải Đăng 7B 3.80 1397 4.80 1112 2.80 1204 11.40 1299
79 Lại Văn Hùng 7C 2.50 1590 5.00 1032 3.90 852 11.40 1300
80 Đỗ Văn Hiếu 7A 2.80 1564 4.30 1226 4.10 786 11.20 1317
81 Nguyễn Quang Quyền 7A 4.50 1155 5.00 1032 1.70 1565 11.20 1323
82 Vũ Thị Thu Hiền 7A 3.50 1452 4.00 1291 3.50 974 11.00 1337
83 Phạm Đình Tuấn 7B 3.50 1452 5.80 783 1.70 1565 11.00 1337
84 Hoàng Vũ Bảo Anh 7B 3.50 1452 4.80 1112 2.20 1420 10.50 1383
85 Nguyễn Ngọc Ánh(A) 7B 3.30 1502 4.00 1291 3.20 1069 10.50 1383
86 Nhữ Đình Giáp 7C 2.80 1564 3.80 1351 3.90 852 10.50 1383
87 Lê Văn Thuận 7C 3.30 1502 5.50 868 1.60 1573 10.40 1395
88 Trần Văn Thái 7A 4.80 1055 3.80 1351 1.80 1539 10.40 1395
89 Trần Thị Khánh Ngọc 7B 2.80 1564 4.80 1112 2.40 1352 10.00 1440
90 Phạm Thị Hải Yến 7A 3.50 1452 4.50 1162 1.90 1531  9.90 1454
91 Nguyễn Huy Phương 7B 2.80 1564 4.80 1112 2.20 1420  9.80 1459
92 Hà Sơn Bình 7B 4.00 1328 1.50 1630 4.20 747  9.70 1470
93 Lê Tiến Đạt 7A 4.00 1328 2.50 1541 3.00 1129  9.50 1481
94 Nhữ Đình Vũ 7A 4.00 1328 4.30 1226 1.00 1645  9.30 1495
95 Nguyễn Phương Anh 7B 3.50 1452 4.00 1291 1.60 1573  9.10 1509
96 Nguyễn Thái Bảo Anh 7B 3.80 1397 4.00 1291 1.20 1627  9.00 1515
97 Nhữ Đình Quân 7A 3.50 1452 3.00 1482 2.50 1329  9.00 1515
98 Bùi Đức Lương 7B 2.00 1624 2.80 1514 4.20 747  9.00 1515
99 Phạm Thị Dương 7C 1.00 1654 4.50 1162 3.20 1069  8.70 1545
100 Nguyễn Việt Anh 7A 4.30 1251 3.30 1448 1.00 1645  8.60 1549
101 Vũ Như Tú 7C 2.80 1564 3.80 1351 2.00 1486  8.60 1549
102 Phạm Việt Anh 7C 0.30 1671 5.50 868 2.30 1399  8.10 1577
103 Nguyễn Văn Quỳnh 7B 1.00 1654 3.00 1482 3.40 1009  7.40 1611
104 Nguyễn Thị Duy Linh 7C 2.50 1590 2.80 1514 1.80 1539  7.10 1617
105 Trần Thế Cường 7A 0.80 1664 2.80 1514 1.40 1598  5.00 1656
KHỐI 8
THÔNG TIN HỌC SINH  TOÁN  VĂN  ANH CHUNG
TT khối Họ và tên Lớp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp
1 Nhữ Nhất Huy 8B 9.30 27 8.30 166 7.50 35 25.10 49
2 Vũ Trọng Tuyên 8C 9.80 16 8.00 229 6.10 164 23.90 106
3 Vũ Thị Huyền(B) 8A 9.00 43 8.50 108 6.00 176 23.50 119
4 Phạm Văn An 8A 9.00 43 7.00 624 7.40 47 23.40 125
5 Đào Đăng Chức 8C 8.80 319 7.80 329 6.70 114 23.30 129
6 Lê Thị Thu Hà 8C 9.00 43 8.80 52 5.30 276 23.10 148
7 Đặng Thị Quỳnh Chi 8C 9.00 43 8.30 166 5.40 250 22.70 167
8 Bùi Thị Nhi 8B 9.00 43 8.80 52 4.70 383 22.50 182
9 Trương Thị Ngọc Ánh 8B 8.50 388 7.80 329 6.00 176 22.30 191
10 Vũ Thị Hà Phương 8C 7.80 545 8.30 166 6.10 164 22.20 198
11 Vũ Đức Minh 8A 9.30 27 8.00 229 4.80 356 22.10 208
12 Nguyễn Thị Lan Anh 8B 8.80 319 8.50 108 4.80 356 22.10 208
13 Vũ Thị Huyền(A) 8A 9.00 43 7.50 438 5.40 250 21.90 217
14 Vũ Hồng Đăng 8B 8.80 319 8.00 229 4.80 356 21.60 246
15 Vũ Thị Hường 8B 9.00 43 7.80 329 4.80 356 21.60 246
16 Lê Thị Thanh Loan 8A 8.50 388 7.80 329 5.20 285 21.50 250
17 Nguyễn Thị Kim Anh 8A 9.00 43 7.80 329 4.60 401 21.40 257
18 Nhữ Khánh Huyền 8C 9.00 43 7.50 438 4.70 383 21.20 266
19 Nguyễn Thị Nguyệt 8C 9.00 43 7.80 329 4.40 438 21.20 273
20 Vũ Trường Giang 8B 8.80 319 7.50 438 4.90 335 21.20 273
21 Nguyễn Phương Anh 8B 8.80 319 8.30 166 4.00 544 21.10 280
22 Lê Thị Ngọc Lan 8C 9.00 43 8.00 229 3.80 590 20.80 312
23 Đặng Hải Duy 8C 7.50 587 8.00 229 5.30 276 20.80 312
24 Trần Thùy Trang 8A 8.50 388 6.80 717 5.40 250 20.70 324
25 Nguyễn Huy Phan Anh 8A 9.00 43 7.50 438 4.10 514 20.60 329
26 Nguyễn Mạnh Cường 8C 9.30 27 7.00 624 4.20 480 20.50 336
27 Trần Khánh Linh 8C 7.30 622 7.50 438 5.50 241 20.30 361
28 Dương Văn Phong 8B 7.80 545 7.30 541 5.20 285 20.30 361
29 Nguyễn Thị Thu Hường 8A 8.30 428 8.30 166 3.50 697 20.10 379
30 Nguyễn Thị Hồng Nga 8B 9.00 43 6.50 822 4.50 422 20.00 395
31 Lê Huy Tiền 8A 7.50 587 6.50 822 5.90 190 19.90 412
32 Mai Nguyễn Ngọc Hảo 8C 9.00 43 8.00 229 2.80 966 19.80 422
33 Vũ Ngọc Linh 8A 9.00 43 5.80 1107 5.00 318 19.80 422
34 Lê Mạnh Hải 8A 9.00 43 6.80 717 3.30 772 19.10 488
35 Nguyễn Tuấn Anh(B) 8B 7.80 545 7.30 541 4.00 544 19.10 488
36 Hà Thị Thủy 8A 8.00 475 4.00 1477 7.10 79 19.10 488
37 Trần Văn Linh 8B 7.50 587 7.80 329 3.60 663 18.90 517
38 Nguyễn Ngọc Hoàn 8B 8.30 428 7.50 438 3.10 851 18.90 517
39 Lê Thị Nhật Lệ 8B 8.00 475 6.80 717 4.00 544 18.80 530
40 Phạm Phương Anh 8B 6.80 698 7.00 624 4.90 335 18.70 537
41 Nguyễn Linh Hương 8C 8.00 475 7.30 541 3.30 772 18.60 545
42 Phạm Văn Đạt 8C 6.80 698 7.30 541 4.50 422 18.60 545
43 Nguyễn Văn Quy 8A 6.00 861 6.50 822 6.00 176 18.50 559
44 Lê Đức Hiếu 8A 7.00 659 6.30 927 5.20 285 18.50 559
45 Nguyễn Thị Huyền Trang 8B 7.30 622 7.50 438 3.70 624 18.50 559
46 Phạm Khánh Linh 8A 7.30 622 6.80 717 4.30 452 18.40 568
47 Đỗ Thành Đạt 8A 9.00 43 6.30 927 3.00 879 18.30 578
48 Vũ Thiện Đức 8A 9.00 43 6.00 1009 3.10 851 18.10 602
49 Đỗ Thị Ngọc Lan 8B 8.80 319 5.80 1107 3.30 772 17.90 627
50 Nhữ Đình Khanh 8C 9.00 43 5.80 1107 3.00 879 17.80 640
51 Nhữ Thị Thanh Vân 8C 6.30 820 7.30 541 4.10 514 17.70 649
52 Trần Lê Minh Dương 8B 8.80 319 6.80 717 2.00 1283 17.60 660
53 Phạm Nhật Anh 8C 5.50 987 7.50 438 4.50 422 17.50 668
54 Đào Quang Hiếu 8A 7.80 545 6.30 927 3.30 772 17.40 680
55 Nguyễn Văn Hân 8A 9.30 27 4.80 1370 3.30 772 17.40 680
56 Phạm Hải An 8C 6.50 741 7.00 624 3.80 590 17.30 699
57 Đỗ Đăng Huy 8A 7.80 545 5.50 1181 4.00 544 17.30 699
58 Phạm Thị Nga 8B 8.00 475 6.80 717 2.30 1184 17.10 719
59 Đỗ Thị Kim Dung 8C 6.00 861 8.00 229 2.90 934 16.90 744
60 Vũ Thị Ngọc Mai 8A 6.80 698 6.50 822 3.40 728 16.70 768
61 Vũ Vinh Quang 8A 7.80 545 5.80 1107 3.00 879 16.60 784
62 Đỗ Triều Dương 8A 6.80 698 7.00 624 2.80 966 16.60 784
63 Trần Thị Mai 8B 6.80 698 5.30 1249 4.50 422 16.60 784
64 Dương Mạnh Cường 8A 8.00 475 5.50 1181 3.00 879 16.50 800
65 Mai Huy Tiến 8C 8.80 319 5.80 1107 1.60 1425 16.20 834
66 Đỗ Hoàng Lân 8C 7.50 587 7.00 624 1.40 1477 15.90 865
67 Nhữ Đình Thao 8B 5.00 1094 6.80 717 4.00 544 15.80 873
68 Vũ Minh Hưng 8C 7.00 659 5.30 1249 3.30 772 15.60 901
69 Vũ Thanh Thảo 8C 7.80 545 6.00 1009 1.80 1361 15.60 901
70 Vũ Vân Anh 8A 7.30 622 5.30 1249 2.80 966 15.40 923
71 Nguyễn Tuấn Anh 8C 6.30 820 6.50 822 2.60 1038 15.40 929
72 Lê Ngọc Diệp 8C 5.00 1094 6.80 717 3.60 663 15.40 929
73 Vũ Thị Hồng Hạnh 8A 6.00 861 5.50 1181 3.50 697 15.00 974
74 Vũ Hà Phương 8C 6.30 820 6.30 927 2.40 1124 15.00 974
75 Nhữ Thị Nhung 8B 5.00 1094 7.30 541 2.40 1124 14.70 1016
76 Nguyễn Quang Tuyền 8B 3.50 1348 6.80 717 4.30 452 14.60 1027
77 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 8A 6.80 698 5.80 1107 2.00 1283 14.60 1027
78 Vũ Thị Vân Anh 8A 5.50 987 7.00 624 2.00 1283 14.50 1041
79 Lê Thị Ngọc Anh 8A 3.80 1314 7.50 438 3.20 815 14.50 1041
80 Nhữ Thị Huệ 8B 5.30 1042 6.00 1009 3.20 815 14.50 1041
81 Đỗ Văn Chiến 8B 4.80 1140 7.50 438 2.10 1259 14.40 1058
82 Vũ Như Trí 8B 5.30 1042 5.30 1249 3.70 624 14.30 1065
83 Nguyễn Văn Hoàn 8B 5.30 1042 6.50 822 2.40 1124 14.20 1077
84 Lê Anh Quân 8B 4.50 1185 7.00 624 2.60 1038 14.10 1084
85 Nguyễn Tuấn Anh(A) 8B 4.50 1185 7.30 541 2.20 1207 14.00 1091
86 Nhữ Đại An 8B 3.50 1348 7.80 329 2.60 1038 13.90 1097
87 Vũ Đình Dương 8A 5.00 1094 6.80 717 2.00 1283 13.80 1101
88 Đặng Thị Thúy Hường 8B 5.00 1094 6.30 927 2.00 1283 13.30 1146
89 Nguyễn Thị Thảo 8C 4.50 1185 6.80 717 1.70 1414 13.00 1181
90 Lê Huy Nam 8C 4.50 1185 5.80 1107 2.60 1038 12.90 1189
91 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 8A 3.80 1314 6.80 717 2.20 1207 12.80 1196
92 Đinh Thị Thắm 8C 3.00 1409 6.50 822 2.80 966 12.30 1245
93 Phạm Thành Đạt 8B 2.30 1464 7.30 541 2.60 1038 12.20 1257
94 Lê Thị Xoa 8C 3.30 1380 6.00 1009 2.60 1038 11.90 1294
95 Nguyễn Hoài Nam 8A 5.00 1094 5.00 1312 1.70 1414 11.70 1309
96 Nhữ Đình Tùng 8C 3.80 1314 6.50 822 1.40 1477 11.70 1309
97 Phạm Thùy Linh 8A 4.80 1140 4.00 1477 2.80 966 11.60 1316
98 Lê Thị Ngà 8B 5.80 927 4.80 1370 1.00 1544 11.60 1316
99 Lê Huy Hiệp 8C 3.50 1348 5.50 1181 1.80 1361 10.80 1372
100 Trần Mạnh Hùng 8C 5,3 1042 4,8 1370 4,1 1587 14,2 1077
101 Lê Đức Anh 8C 1.50 1504 6.00 1009 2.60 1038 10.10 1412
102 Lê Anh Chiến 8A 3.00 1409 5.30 1249 1.70 1414 10.00 1424
103 Phạm Thị Ngà 8A 3.30 1380 4.80 1370 1.80 1361  9.90 1435
104 Nguyễn Minh Quân 8B 1.80 1488 5.50 1181 2.60 1038  9.90 1437
105 Nguyễn Huy Thành Luân 8A 3.50 1348 4.00 1477 2.00 1283  9.50 1449
106 Lê Trung Hiếu 8C 2.30 1464 4.50 1410 2.40 1124  9.20 1465
107 Vũ Quang Tài 8C 4.50 1185 2.50 1568 2.20 1207  9.20 1469
108 Hoàng Cao Khải 8B 1.80 1488 5.50 1181 1.90 1347  9.20 1469
109 Vũ Đức Khải 8A 1.30 1518 5.00 1312 1.80 1361  8.10 1510
110 Nguyễn Thị Huyền Trang 8C 0.30 1561 6.50 822 1.20 1516  8.00 1514
111 Nguyễn Văn Thảo 8C 2.50 1450 4.30 1442 1.20 1516  8.00 1514
112 Vũ Đức Mạnh 8B 1.50 1504 5.50 1181 0.80 1567  7.80 1521
113 Lê Anh Duy 8C 0.30 1561 6.00 1009 1.40 1477  7.70 1527
114 Nguyễn Mạnh Cường 8A 1.00 1525 5.50 1181 0.70 1577  7.20 1541
115 Phạm Thùy Linh 8B 0.30 1561 4.80 1370 1.00 1544  6.10 1560
KHỐI 9
THÔNG TIN HỌC SINH  TOÁN  VĂN  ANH CHUNG
TT khối Họ và tên Lớp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp Điểm Xếp
1 Vũ Văn Việt 9A 9.80 28 8.00 125 6.30 216 24.10 71
2 Nhữ Thị Diệu Linh 9C 8.80 180 7.80 182 7.40 52 24.00 73
3 Lê Thị Anh 9A 8.80 180 7.50 245 6.30 216 22.60 170
4 Đỗ Ngọc Hùng 9C 8.50 240 8.30 79 5.60 314 22.40 181
5 Đỗ Huy Lập 9B 9.80 28 5.80 763 6.60 172 22.20 191
6 Vũ Lê Khánh Ly 9A 8.30 285 8.80 19 5.00 399 22.10 194
7 Vũ Thị Trang 9B 8.80 180 7.00 388 6.10 241 21.90 206
8 Đỗ Hồng Hương 9A 9.00 63 7.00 388 5.70 290 21.70 220
9 Lê Thị Khánh Linh 9A 7.80 393 8.00 125 5.70 290 21.50 235
10 An Thị Hiền 9B 9.00 63 7.50 245 4.80 435 21.30 249
11 Nguyễn Thị Hoàn Hảo 9B 8.30 285 8.30 79 4.70 456 21.30 249
12 Đặng Quốc Tuấn 9A 6.30 728 7.30 324 7.60 34 21.20 261
13 Hồ Tùng Dương 9C 9.00 63 7.00 388 5.20 364 21.20 261
14 Lê Thu Nga 9B 8.30 285 6.80 466 5.90 265 21.00 274
15 Nhữ Thị Hoài Nhi 9C 8.00 331 8.00 125 5.00 399 21.00 274
16 Phạm Thị Thu Giang 9C 8.30 285 7.80 182 4.90 416 21.00 274
17 Vũ Thị Thanh 9B 8.80 180 6.80 466 5.30 352 20.90 285
18 Phạm Ngọc Lan 9A 7.80 393 7.50 245 5.60 314 20.90 289
19 Nhữ Thị Thảo My 9C 8.50 240 7.50 245 4.50 494 20.50 311
20 Vũ Thị Cúc 9B 9.00 63 7.30 324 4.00 631 20.30 325
21 Vũ Đức Minh 9A 7.50 435 6.80 466 5.60 314 19.90 360
22 Trần Hoài Thu 9B 8.30 285 7.50 245 4.00 631 19.80 367
23 Nhữ Thị Mai Oanh 9C 9.00 63 5.50 837 5.30 352 19.80 367
24 Đồng Thị Mai 9A 7.50 435 8.00 125 4.20 566 19.70 384
25 Phạm Đức Hiệp 9B 8.30 285 6.00 684 5.40 344 19.70 384
26 Đỗ Ngọc Anh 9C 9.00 63 7.50 245 3.00 962 19.50 404
27 Nhữ Ngọc Ánh 9A 8.80 180 7.30 324 3.30 858 19.40 413
28 Lê Huy Ba 9C 8.80 180 5.30 891 5.20 364 19.30 421
29 Vũ Trọng Hậu 9B 9.00 63 6.30 612 3.90 665 19.20 431
30 Lê Xuân Bách 9C 7.80 393 5.50 837 5.70 290 19.00 449
31 Nguyễn Thị Ngọc Yến 9B 8.00 331 5.30 891 5.70 290 19.00 449
32 Vũ Ngọc Thịnh 9B 8.50 240 5.50 837 4.90 416 18.90 459
33 Nhữ Đình Nhật 9A 9.00 63 5.50 837 4.30 538 18.80 468
34 Phạm Đình Hiếu 9A 8.50 240 6.80 466 3.50 784 18.80 468
35 Vũ Thị Thùy Mai 9C 6.00 785 8.00 125 4.60 475 18.60 484
36 Vũ Hồng Hạnh 9C 6.80 606 7.00 388 4.60 475 18.40 503
37 Phạm Đình Vũ 9A 8.30 285 7.30 324 2.70 1056 18.30 509
38 Phạm Thị Phương Anh 9A 8.30 285 6.00 684 4.00 631 18.30 510
39 Phạm Thị Hà 9A 7.00 541 6.80 466 4.40 518 18.20 516
40 Trần Thị Điệp 9B 8.00 331 6.80 466 3.40 819 18.20 516
41 Nhữ Bùi Huy Trọng 9C 7.80 393 7.50 245 2.70 1056 18.00 528
42 Nhữ Vân Anh 9A 7.80 393 6.50 544 3.60 757 17.90 538
43 Lê Thị Thu Hà 9B 7.50 435 6.50 544 3.80 692 17.80 552
44 Phạm Thị Huyền Dương 9A 7.30 478 6.80 466 3.50 784 17.60 564
45 Vũ Thái Dương 9C 7.30 478 8.00 125 2.30 1177 17.60 564
46 Vũ Văn Thạch 9B 7.50 435 5.00 967 5.00 399 17.50 571
47 Nhữ Đình Mạnh 9A 6.80 606 6.30 612 4.30 538 17.40 584
48 Vũ Ngọc Sơn 9A 6.50 672 6.80 466 4.10 596 17.40 586
49 Nhữ Thị Hồng Ngọc 9B 7.50 435 6.00 684 3.80 692 17.30 596
50 Vũ Văn Kháng 9C 8.80 180 6.50 544 2.00 1257 17.30 596
51 Vũ Thị Cúc 9C 8.50 240 5.00 967 3.70 732 17.20 601
52 Đỗ Thị Hoài 9B 8.00 331 5.30 891 3.40 819 16.70 645
53 Nhữ Hồng Anh 9C 6.50 672 6.80 466 3.20 891 16.50 663
54 Vũ Thanh Huyền 9A 7.00 541 5.30 891 4.10 596 16.40 676
55 Phạm Minh Dương 9C 8.00 331 5.50 837 2.50 1108 16.00 708
56 Trần Thế Hùng 9C 7.00 541 6.00 684 2.90 994 15.90 718
57 Lê Vũ Minh Huệ 9B 5.00 988 6.00 684 4.80 435 15.80 725
58 Trần Quang Vinh 9C 7.00 541 5.50 837 3.30 858 15.80 725
59 Vũ Hải Yến 9C 6.30 728 6.00 684 3.10 931 15.40 767
60 Trần Thị Lệ Thu 9C 7.00 541 6.00 684 2.30 1177 15.30 774
61 Đỗ Thị Mỹ Linh 9A 5.80 833 5.30 891 4.10 596 15.20 789
62 Vũ Đức Tuân 9B 6.30 728 6.50 544 2.10 1236 14.90 837
63 Phạm Quang Lâm 9A 3.30 1254 6.80 466 4.50 494 14.60 864
64 Vũ Trọng Tuyến 9B 4.00 1155 6.50 544 4.10 596 14.60 864
65 Đỗ Văn An 9B 6.80 606 4.80 1060 2.90 994 14.50 870
66 Vũ Minh Vương 9C 9.50 39 7.5 1465 5.00 399 22,00 201
67 Nhữ Thị Kim Anh 9C 5.80 833 5.30 891 3.30 858 14.40 888
68 Lê Huy Tuấn 9C 4.80 1036 6.00 684 3.50 784 14.30 897
69 Vũ Thị Nhung 9C 5.00 988 5.50 837 3.80 692 14.30 897
70 Nhữ Đình Trường 9B 5.80 833 5.80 763 2.60 1080 14.20 916
71 Vũ Thành Duy 9A 5.50 887 4.30 1168 4.30 538 14.10 922
72 Vũ Xuân Trường 9A 5.30 941 7.00 388 1.80 1320 14.10 922
73 Vũ Thị Oanh 9C 5.00 988 6.30 612 2.70 1056 14.00 935
74 Trần Hương Giang 9B 4.50 1076 4.30 1168 5.20 364 14.00 935
75 Lê Thị Hồng Dịu 9A 4.00 1155 5.80 763 3.90 665 13.70 970
76 Vũ Thị Hảo 9B 4.30 1123 5.80 763 3.40 819 13.50 995
77 Đỗ Thị Ngọc Anh 9B 6.80 606 4.50 1111 2.20 1203 13.50 995
78 Nhữ Quang Hưng 9B 4.80 1036 5.30 891 3.20 891 13.30 1008
79 Vũ Hà An 9C 4.00 1155 5.30 891 3.40 819 12.70 1060
80 Vũ Đức Duy 9A 5.80 833 4.00 1230 2.20 1203 12.00 1124
81 Phạm Thùy Dương 9A 2.50 1338 5.30 891 4.00 631 11.80 1144
82 Vũ Thảo Vân 9C 2.80 1313 5.00 967 3.70 732 11.50 1162
83 Vũ Đức Tường 9B 1.80 1379 6.70 543 2.20 1203 10.70 1220
84 Vũ Văn Hiếu 9B 3.00 1279 6.00 684 1.40 1398 10.40 1238
85 Đỗ Thị Cẩm Ly 9B 3.50 1223 3.50 1286 3.20 891 10.20 1259
86 Cù Đức Trọng 9A 3.30 1254 4.80 1060 2.00 1257 10.10 1261
87 Đỗ Thị Kim Ngân 9C 3.00 1279 4.00 1230 3.00 962 10.00 1273
88 Đỗ Văn Thiện 9C 1.80 1379 5.30 891 2.80 1018  9.90 1278
89 Vũ Đức Đạt 9B 3.80 1188 3.50 1286 2.40 1125  9.70 1293
90 Vũ Thị Thanh Tâm 9A 2.50 1338 5.00 967 2.10 1236  9.60 1300
91 Lê Trung Kiên 9C 1.00 1421 4.80 1060 3.80 692  9.60 1300
92 Lê Thị Hà 9A 1.80 1379 5.30 891 2.20 1203  9.30 1313
93 Nguyễn Hải Thiên 9A 1.50 1394 5.80 763 1.90 1305  9.20 1322
94 Vũ Đức Tỏ 9B 2.30 1353 4.50 1111 1.60 1360  8.40 1350
95 Đồng Văn Thanh 9C 3.00 1279 2.30 1420 3.00 962  8.30 1356
96 Lê Huy  Phong 9B 1.80 1379 3.50 1286 2.40 1125  7.70 1383
97 Phạm Thị  Ngọc 9A 1.30 1405 3.30 1325 2.60 1080  7.20 1406
98 Vũ Thị Vân An 9B 1.30 1405 3.30 1325 1.60 1360  6.20 1433
99 Nguyễn Thị Yến 9A 1.80 1379 3.00 1358 0.80 1455  5.60 1441
100 Nhữ Đình Bách 9A 0.80 1433 3.00 1358 1.60 1360  5.40 1442
101 Vũ Thị Thu Phương 9B 0.30 1454 1.50 1451 1.20 1425  3.00 1463
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

VĂN BẢN TỪ SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Đang load thông tin...
Đang load thông tin...
LIÊN KẾT WEBSITE
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo
Đăng nhập