UBND HUYỆN BÌNH GIANG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 14,495,771 (Hôm nay: 29 online: 12) Toàn huyện: 104,998,656 (Hôm nay: 3,507 online: 159) Đăng nhập

Kết quả Kiểm tra chất lượng đầu học kì 2 năm học 2018-2019

Trường THCS Thái Học vẫn duy trì được xếp hạng về chất lượng đại trà qua thống kê số liệu kiểm tra chất lượng đầu học kì 2 năm học 2018-2019 của PGD&ĐT Bình Giang, tăng 5 bậc so với đầu năm học. Kết quả thống kê của PGD cụ thể như sau:

BẢNG XẾP HẠNG CÁC TRƯỜNG

STT Tên trường Sĩ số Toán Xếp TT Văn Xếp TT Anh Xếp TT Tổng Xếp TT
1 Vũ Hữu 645 8,62 1 7,87 1 7,82 1 24,31 1
2 Tráng Liệt 450 6,58 2 5,82 3 5,44 2 17,83 2
3 Vĩnh Hồng 495 6,47 3 5,88 2 4,76 9 17,11 3
4 Thái Học 467 5,42 10 5,67 5 5,36 3 16,44 4
5 Long Xuyên 372 5,66 4 5,68 4 4,87 6 16,21 5
6 Tân Việt 344 5,40 13 5,13 14 5,28 4 15,81 6
7 Vĩnh Tuy 168 5,61 6 5,30 9 4,65 12 15,56 7
8 Bình Minh 214 5,44 8 5,23 10 4,89 5 15,56 8
9 Hùng Thắng 226 5,62 5 4,99 15 4,81 7 15,42 9
10 Bình Xuyên 538 5,13 18 5,36 8 4,78 8 15,28 10
11 Nhân Quyền 375 5,49 7 5,14 12 4,45 18 15,08 11
12 Thái Hòa 332 5,35 15 5,22 11 4,48 17 15,05 12
13 Hưng Thịnh 148 5,41 11 4,89 17 4,69 10 14,99 13
14 Thúc Kháng 284 5,20 17 5,14 13 4,63 14 14,96 14
15 Thái Dương 271 5,43 9 5,49 6 4,01 19 14,92 15
16 Cổ Bì 377 5,27 16 4,99 16 4,64 13 14,90 16
17 Kẻ Sặt 289 5,41 12 4,84 18 4,62 16 14,87 17
18 Tân Hồng 283 4,79 19 5,37 7 4,63 15 14,79 18
19 Hồng Khê 333 5,36 14 4,47 19 4,67 11 14,50 19

Sau đây là bảng xếp hạng cụ thể từng lớp theo các môn của trường THCS Thái Học

Xếp hạng Môn Toán
STT Lớp Sĩ số Giáo viên Điểm TT
1 6A 37 Nguyễn Thị Minh Lý 6,74 29
2 6B 39 Nguyễn Thị Minh Lý 6,16 45
3 6C 36 Nguyễn Phương Dung 6,03 47
4 6D 37 Nguyễn Phương Dung 6,44 39
5 7A 34 Vũ Thị Phường 5,19 30
6 7B 36 Vũ Thị Phường 5,51 21
7 7C 35 Nguyễn Thị Minh Lý 4,78 41
8 8A 39 Phạm Thị Thanh Huyền 5,39 15
9 8B 37 Vũ Đình Dũng 5,02 20
10 8C 39 Vũ Đình Dũng 4,67 24
11 9A 34 Vũ Đình Dũng 4,37 28
12 9B 34 Vũ Thị Phường 5,32 14
13 9C 33 Phạm Thị Thanh Huyền 4,55 24
Xếp hạng Môn Văn
STT Lớp Sĩ số Giáo viên Điểm TT
1 6A 37 Bùi Thị Hiếu 5,58 19
2 6B 39 Bùi Thị Hiếu 5,74 17
3 6C 36 Bùi Thị Hiếu 5,36 29
4 6D 37 Vũ Thị Kim Liên 4,94 44
5 7A 34 Vũ Thị Kim Liên 5,63 18
6 7B 36 Vũ Thị Kim Liên 5,69 15
7 7C 35 Bùi Thị Hiếu 5,88 10
8 8A 39 Vũ Thị Nhâm 5,16 23
9 8B 37 Vũ Thị Nhâm 5,53 15
10 8C 39 Lê Thị Hạnh 5,87 12
11 9A 34 Lê Thị Hạnh 6,33 13
12 9B 34 Vũ Thị Nhâm 5,67 23
13 9C 33 Lê Thị Hạnh 6,46 10
Xếp hạng Môn Tiếng Anh
STT Lớp Sĩ số Giáo viên Điểm TT
1 6A 37 Bùi Tiến Huy 5,59 20
2 6B 39 Triệu Thị Vân 6,36 11
3 6C 36 Triệu Thị Vân 6,22 13
4 6D 37 Triệu Thị Vân 5,69 17
5 7A 34 Triệu Thị Vân 5,59 16
6 7B 36 Triệu Thị Vân 5,83 13
7 7C 35 Triệu Thị Vân 5,52 18
8 8A 39 Phạm Thị Thu Hương 4,43 18
9 8B 37 Phạm Thị Thu Hương 4,38 21
10 8C 39 Phạm Thị Thu Hương 4,15 29
11 9A 34 Phạm Thị Thu Hương 5,09 21
12 9B 34 Phạm Thị Thu Hương 5,54 16
13 9C 33 Bùi Tiến Huy 5,39 18

Sau đây là điểm thi khảo sát đầu học kì 2 năm học 2018-2019 của học sinh các khối

KHỐI 6
STT Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Toán TT Văn TT Anh TT Tổng  TT
16 Vũ Thị Hồng Nhung 26/07/2007 6A 8,8 441 8,5 44 10 1 27,3 16
34 Hoàng Phương Anh 08/08/2007 6D 10 28 7,8 148 8,9 86 26,7 34
37 Lê Thị Trà My 03/12/2007 6B 9 179 7,8 159 9,8 11 26,6 37
52 Vũ Thị Yến Chi 17/07/2007 6A 9 181 8 113 9,3 38 26,3 52
100 Phạm Thị Trang 23/10/2007 6C 8 702 8,3 82 9,1 64 25,4 100
111 Vũ Hồng Phong 28/04/2007 6A 9 196 7,5 217 8,8 101 25,3 111
134 Vũ Trọng Nghĩa 03/08/2007 6C 9,3 134 6,3 619 9,4 31 25 134
135 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/04/2007 6B 8,3 646 7,5 247 9,2 53 25 135
136 Nguyễn Hải Nam 13/12/2007 6A 9 206 7,3 283 8,6 139 24,9 136
137 Phạm Quang Hưng 26/06/2007 6C 9 207 7,3 284 8,6 140 24,9 137
138 Nhữ Nhật Anh 01/12/2007 6D 9 208 7,5 220 8,4 167 24,9 138
149 Phạm Tú Uyên 29/01/2007 6A 8,3 647 9 8 7,5 339 24,8 149
164 Trần Thị Uyên 10/02/2007 6A 8 707 8,5 50 8,1 217 24,6 164
165 Vũ Đức Trung 20/10/2007 6B 8,3 649 6,5 559 9,8 14 24,6 165
202 Nguyễn Thị Ánh Dương 07/07/2007 6A 7,8 879 7,8 189 8,6 138 24,2 202
209 Vũ Đức Tuấn Tú 30/07/2007 6B 7 1102 8,5 52 8,6 133 24,1 209
210 Vũ Thị Quỳnh Thơ 01/10/2007 6B 7 1103 8,5 53 8,6 134 24,1 210
240 Lê Hoài Anh 31/07/2007 6B 7,8 881 7,5 259 8,5 151 23,8 240
242 Vũ Đức Nam 20/02/2007 6D 9,8 111 5,3 1054 8,6 141 23,7 242
258 Lê Huy Phúc Thành 24/07/2007 6A 7,8 883 6,8 490 8,8 108 23,4 258
277 Nhữ Hoàng Ngân 09/09/2007 6A 7,5 954 6,3 681 9,4 32 23,2 277
278 Nhữ Đức Huy 25/09/2007 6B 7 1105 7,3 323 8,9 88 23,2 278
302 Phạm Thị Trang 07/04/2007 6B 7 1107 7,5 263 8,5 152 23 302
311 Nguyễn Bảo Trâm 02/06/2007 6D 8,8 461 7 369 7,1 434 22,9 311
312 Lê Vũ Huyền Chang 18/06/2007 6C 7 1108 8 144 7,9 257 22,9 312
330 Hoàng Lê Như Quỳnh 22/11/2007 6D 7,5 957 5,8 888 9,4 33 22,7 330
359 Bùi Khánh Ngọc 26/02/2007 6C 8 725 7 390 7,5 344 22,5 359
360 Vũ Trọng Cường 29/03/2007 6B 8 726 7 391 7,5 345 22,5 360
371 Nguyễn Thị Hiền 11/08/2007 6D 7,8 887 7,3 314 7,3 384 22,4 371
394 Chu Thế Như 04/10/2007 6D 8,5 572 5,8 851 7,9 267 22,2 394
403 Vũ Đình Dũng 18/11/2007 6B 7,8 888 6,8 491 7,5 346 22,1 403
449 Nguyễn Thu Thảo 24/11/2007 6B 6,8 1207 7 408 7,9 262 21,7 449
477 Đào Khánh Duyên 07/08/2007 6D 5,8 1420 6,5 607 9,2 60 21,5 477
478 Lê Thị Huyền Trang 09/03/2007 6C 6,3 1318 7,8 199 7,4 365 21,5 478
487 Nguyễn Xuân Bách 25/08/2007 6B 9 305 3,8 1604 8,6 143 21,4 487
488 Vũ Quỳnh Ngân 25/05/2007 6C 7 1113 6,3 687 8,1 231 21,4 488
506 Phạm Huyền Điệp 10/09/2007 6B 7 1117 6,5 593 7,8 291 21,3 506
531 Bùi Nguyễn Mai Anh 10/09/2007 6A 8 756 5,3 1081 7,8 297 21,1 531
532 Nguyễn Anh Tuấn 30/01/2007 6C 7,8 894 6,8 492 6,5 572 21,1 532
539 Nguyễn Thiện Minh 12/06/2007 6C 8 758 4,3 1473 8,7 130 21 539
540 Vũ Đức Hải 10/12/2007 6D 6,8 1208 6,5 601 7,7 310 21 540
548 Vũ Minh Thư 23/08/2007 6C 7,3 1050 5,5 990 8,1 234 20,9 548
567 Nguyễn Thị Hải Yến 11/10/2007 6A 7,8 897 5 1199 8 251 20,8 567
588 Dương Quang Huy 01/01/2007 6C 5,8 1421 6 806 8,8 111 20,6 588
590 Phạm Tiến Đạt 25/07/2007 6A 8 769 5,8 868 6,8 520 20,6 590
607 Đỗ Văn Trình 13/11/2007 6D 6 1362 6,3 699 8,1 232 20,4 607
608 Vũ Thị Hồng Nhung 20/09/2007 6D 7,3 1052 5,8 900 7,3 393 20,4 608
609 Đỗ Văn Thái 04/04/2007 6B 7,5 969 5 1203 7,9 269 20,4 609
631 Nguyễn Văn Thành 29/10/2007 6C 7,5 970 5,5 982 7,3 396 20,3 631
632 Nhữ Đình Việt Hùng 14/11/2007 6A 5 1548 6,3 705 8,9 92 20,2 632
649 Vũ Khánh Linh 21/01/2007 6C 6 1364 6,8 510 7,3 387 20,1 649
669 Phạm Khánh Huyền 30/07/2007 6A 7,8 903 8 139 4,2 1167 20 669
693 Lê Ngọc Toàn 13/04/2007 6D 7 1124 6 787 6,8 514 19,8 693
694 Nguyễn Thùy Linh 18/08/2007 6A 8 787 6 761 5,8 737 19,8 694
720 Nhữ Ngọc Anh 17/12/2007 6B 6,3 1319 5,8 919 7,5 352 19,6 720
747 Lê Cẩm Ly 12/08/2007 6C 4,5 1619 7,8 202 7,2 410 19,5 747
748 Phạm Thùy Dương 18/10/2007 6C 6 1367 5,8 922 7,7 312 19,5 748
761 Nguyễn Huy Đăng 13/11/2007 6D 7,8 912 3,3 1698 8,3 204 19,4 761
762 Lê Nguyễn Huyền Trang 25/10/2007 6B 7,3 1057 6,8 501 5,3 865 19,4 762
763 Vũ Duy Thái 04/10/2007 6D 6,8 1211 5 1216 7,6 337 19,4 763
787 Nhữ Thành Nghiệp 20/01/2007 6D 8,3 684 5 1185 6 697 19,3 787
788 Nguyễn Tuấn Anh 25/04/2007 6A 7,5 983 7 403 4,8 988 19,3 788
819 Vũ Minh Đức 18/06/2007 6D 7,8 918 5,8 883 5,5 819 19,1 819
820 Nguyễn Khải Phong 31/10/2007 6B 5,8 1422 5,3 1134 7,9 268 19 820
821 Nguyễn Thành Long 31/03/2007 6B 7,5 987 5,5 983 6 696 19 821
822 Vũ Như Vương 06/11/2007 6B 7,5 988 4,3 1478 7,2 427 19 822
823 Lê Khắc Trung Nguyên 12/07/2007 6C 7 1131 3,5 1656 8,5 163 19 823
824 Phạm Tuấn Vũ 27/09/2007 6A 7,8 919 3,5 1654 7,7 317 19 824
847 Lê Hữu Thắng 17/05/2007 6B 5,3 1521 6 816 7,6 333 18,9 847
869 Vũ Thị Minh Anh 20/01/2007 6A 6 1372 5,5 1024 7,3 397 18,8 869
892 Hà Đức Chung 01/09/2007 6D 6,5 1258 6,3 695 5,9 712 18,7 892
893 Nguyễn Gia Bảo 04/10/2007 6C 8 820 7 396 3,7 1340 18,7 893
946 Vũ Thị Hồng Ngọc 20/02/2007 6A 7,5 997 5,8 891 5 950 18,3 946
985 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 27/08/2007 6B 5,8 1429 4 1576 8,2 214 18 985
995 Nguyễn Vũ Phương Linh 15/02/2007 6B 7 1146 5,3 1111 5,6 799 17,9 995
1017 Lê Thị Hà Trang 31/10/2007 6D 5,8 1432 5,5 1028 6,4 596 17,7 1017
1038 Nguyễn Thị Trang 11/05/2007 6C 6 1377 6,3 701 5,3 868 17,6 1038
1039 Phạm Thị Minh Phương 17/12/2007 6B 5 1549 7 415 5,6 788 17,6 1039
1053 Nguyễn Đăng Khoa 30/07/2007 6C 7,5 1005 5,8 892 4,2 1187 17,5 1053
1071 Nguyễn Quang Kiên 13/09/2007 6B 5,5 1474 7,8 200 4,1 1206 17,4 1071
1072 An Duy Quảng 24/08/2007 6A 8 844 5 1193 4,4 1117 17,4 1072
1088 Mai Phi Vũ 22/05/2007 6D 8,5 626 3,8 1608 5 965 17,3 1088
1089 Lê Huy Đạt 14/12/2007 6D 7 1157 4,3 1488 6 702 17,3 1089
1110 Vũ Đức Bảo 11/07/2007 6B 5,5 1476 4,8 1333 6,9 497 17,2 1110
1111 Vũ Văn Huy 20/03/2007 6C 5,5 1477 6,5 610 5,2 900 17,2 1111
1121 Bùi Quang Đức 30/05/2007 6B 7 1160 5,5 1000 4,6 1064 17,1 1121
1147 Trương Văn Hợi 17/02/2007 6B 5 1551 7,5 267 4,4 1104 16,9 1147
1162 Nguyễn Thu Trang 03/12/2007 6D 7,5 1013 5,8 895 3,5 1401 16,8 1162
1168 Vũ Hương Giang 04/12/2007 6C 5,5 1479 6 813 5,2 906 16,7 1168
1184 Đỗ Ngọc Anh Thư 22/12/2007 6C 6 1382 4,8 1324 5,8 751 16,6 1184
1185 Nhữ Đình Hoàn 28/05/2007 6D 5,5 1481 6,5 612 4,6 1057 16,6 1185
1217 Nhữ Phương Anh 16/11/2007 6B 6,8 1231 5,3 1115 4,2 1192 16,3 1217
1218 Nguyễn Huy Gia Cương 18/08/2007 6A 7,5 1019 5,5 986 3,3 1465 16,3 1218
1226 Nguyễn Thị Nguyệt Chi 24/11/2007 6C 5,5 1483 4,5 1417 6,2 653 16,2 1226
1235 Phạm Xuân Phong 31/12/2007 6A 6,8 1232 4,5 1402 4,8 1011 16,1 1235
1245 Lâm Ngọc Anh 23/05/2007 6B 5,3 1529 4 1580 6,7 541 16 1245
1254 Nhữ Lê Khánh Linh 24/05/2007 6D 6,8 1234 4,3 1490 4,8 1013 15,9 1254
1260 Phạm Yến Trang 21/02/2007 6A 5 1555 7,3 329 3,6 1366 15,9 1260
1285 Nguyễn Văn Khải 02/12/2007 6A 8,8 543 5,3 1074 1,6 1839 15,7 1285
1295 Nguyễn Gia Như 12/09/2007 6B 6,5 1284 6 802 3,2 1489 15,7 1295
1355 Vũ Đức Minh 17/04/2007 6C 7 1188 3,3 1703 4,9 981 15,2 1355
1356 Vũ Văn Hải 05/01/2007 6B 4,8 1598 5 1249 5,4 857 15,2 1356
1357 Đỗ Minh Đức 30/07/2007 6A 5,3 1532 4,8 1339 5,1 930 15,2 1357
1358 Nguyễn Khánh Duy 18/11/2007 6A 5 1560 4 1583 6,1 682 15,1 1358
1359 Phạm Thị Thảo Anh 08/10/2007 6C 4,5 1625 5 1251 5,6 804 15,1 1359
1388 Nguyễn Thành Khang 01/07/2007 6A 6,3 1339 5 1225 3,7 1352 15 1388
1389 Nguyễn Huy Mạnh 24/12/2007 6A 6,3 1340 4,3 1497 4,3 1155 14,9 1389
1420 Nguyễn Hải Anh 13/02/2007 6A 6,3 1341 4,5 1410 3,9 1291 14,7 1420
1448 Nhữ Thị Hương 06/01/2007 6A 5,8 1454 4,8 1331 3,8 1323 14,4 1448
1461 Phạm Minh Hiếu 30/08/2007 6B 5 1565 5 1247 4,3 1149 14,3 1461
1463 Trần Khánh Linh 12/03/2007 6D 6,8 1245 4 1565 3,4 1449 14,2 1463
1464 Đỗ Vũ Thành Công 21/10/2007 6C 2,8 1794 4,8 1358 6,6 564 14,2 1464
1521 Nguyễn Thị Anh Thư 08/11/2007 6C 4 1681 4 1586 5,7 778 13,7 1521
1522 Phạm Thế Anh 04/10/2007 6A 5,5 1501 4 1579 4,2 1199 13,7 1522
1523 Ngô Duy Khánh 24/06/2007 6A 7 1198 4 1564 2,6 1677 13,6 1523
1524 Phạm Đình Hiếu 01/01/2007 6D 5 1569 4,5 1427 4,1 1231 13,6 1524
1534 Lê Quang Huy 16/12/2007 6C 3,5 1740 4,8 1355 5,2 910 13,5 1534
1550 Đỗ Văn Quân 10/04/2007 6D 7,8 948 2 1831 3,5 1424 13,3 1550
1551 Lê Thị Thương 06/01/2007 6D 5,5 1503 4,8 1335 3 1555 13,3 1551
1552 Nguyễn Văn Đạt 04/03/2007 6C 5,5 1504 3,5 1666 4,3 1162 13,3 1552
1571 Nhữ Thị Khánh Huyền 01/05/2007 6D 3 1775 4,8 1357 5,3 884 13,1 1571
1592 Nguyễn Ngọc Anh 01/09/2007 6D 4 1685 3,3 1719 5,5 838 12,8 1592
1593 Nguyễn Quang Minh 21/11/2007 6C 4 1686 4,8 1353 4 1256 12,8 1593
1604 Nhữ Đình Quang 25/05/2007 6C 5 1576 2 1835 5,7 780 12,7 1604
1611 Nguyễn Việt Dũng 01/01/2007 6B 4 1687 5 1255 3,5 1410 12,5 1611
1621 Lê Yến Nhi 08/07/2007 6C 4 1688 4 1587 4,3 1158 12,3 1621
1622 Nguyễn Văn Duy 24/09/2006 6C 4,8 1608 3 1742 4,5 1102 12,3 1622
1631 Vũ Hải Hưng 14/08/2007 6C 4 1690 4,3 1531 3,8 1327 12,1 1631
1632 Nguyễn Minh Thiên Bảo 12/09/2007 6D 4 1691 4 1588 4,1 1235 12,1 1632
1633 Bùi Thị Vân 07/11/2007 6D 4 1692 4,8 1354 3,2 1500 12 1633
1634 Nhữ Thanh Phong 08/09/2007 6B 5 1581 4,3 1520 2,7 1648 12 1634
1642 Nguyễn Đức Hoan 28/04/2006 6D 5,3 1542 5 1243 1,6 1840 11,9 1642
1653 Lê Thị Thanh Mai 26/02/2007 6D 5 1583 4,3 1522 2,5 1706 11,8 1653
1654 Nhữ Đình Sơn 02/11/2007 6C 5,3 1543 3,8 1630 2,7 1652 11,8 1654
1664 Đỗ Mạnh Cường 02/04/2007 6A 3,3 1763 4,3 1535 4 1263 11,6 1664
1665 Lê Thị Hương Lý 18/09/2007 6B 3,8 1717 3,8 1641 4 1265 11,6 1665
1698 Phạm Thái Phúc 13/11/2007 6B 4,5 1638 3 1743 3,6 1390 11,1 1698
1710 Lê Bảo Long 13/04/2007 6B 1,8 1850 5 1264 4,1 1225 10,9 1710
1721 Nguyễn Văn Quyền 13/06/2006 6A 3,5 1750 4 1593 3,2 1505 10,7 1721
1726 Dương Phúc Hưng 11/11/2007 6A 6,5 1317 2,5 1790 1,6 1849 10,6 1726
1735 Nguyễn Đức Lợi 01/08/2007 6D 5,5 1518 2 1834 2,8 1628 10,3 1735
1745 Nguyễn Thị Thu Trang 01/12/2007 6D 3,8 1722 2,8 1771 3,5 1423 10,1 1745
1757 Lê Đức Thịnh 26/07/2007 6D 3,8 1725 1,3 1874 4,7 1048 9,8 1757
1783 Lê Thị Hà Mi 26/01/2007 6B 2,8 1800 2,5 1803 3,7 1363 9 1783
1786 Trần Minh Quân 29/08/2007 6C 4,3 1672 1,8 1855 2,8 1629 8,9 1786
1846 Lại Văn Dũng 26/09/2007 6D 2,3 1829 1,8 1857 3,2 1510 7,3 1846
1860 Lê Anh Thư 06/11/2006 6B 1,8 1859 2,3 1826 2,6 1690 6,7 1860
1878 Nhữ Đình Long 08/02/2007 6A 2,8 1806 1 1885 1,4 1865 5,2 1878
1884 Đỗ Thu Phương 16/11/2007 6A 1 1879 3,8 1646   1891 4,8 1884
KHỐI 7
STT Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Toán TT Văn TT Anh TT Tổng  TT
1 Vũ Thị Thanh Tuyền 07/03/2006 7C 9,5 72 8 127 9,8 7 27,3 35
2 Trần Đức Tùng 01/03/2006 7B 9,5 82 8 131 8,3 165 25,8 80
3 Trường Hoàng Mai Anh 27/11/2006 7A 9,3 112 7,8 185 8,3 168 25,4 92
4 Đặng Quỳnh Anh 06/11/2006 7B 9,5 85 7,5 241 8,4 157 25,4 93
5 Đỗ Thị Diệu Linh 06/02/2006 7A 8 282 8,5 69 8,4 150 24,9 119
6 Dương Việt Hùng 06/03/2006 7C 8,5 203 6,8 450 9,1 77 24,4 136
7 Vũ Như Đại 31/10/2006 7C 8,5 204 7,8 192 8,1 202 24,4 137
8 Nhữ Linh Thiên Phúc 10/05/2006 7C 8,8 176 8 147 7,6 273 24,4 138
9 Nguyễn Văn Trường 24/03/2006 7B 9,8 58 7,5 240 6,9 387 24,2 153
10 Mai Ngọc Phúc 29/08/2006 7B 8,3 247 5,5 831 9,6 28 23,4 192
11 Nguyễn Minh Đức 30/09/2006 7B 8,2 276 7 375 8,2 191 23,4 193
12 Đỗ Ngọc Diệp 28/04/2006 7A 9 149 7,5 247 6,9 388 23,4 197
13 Vũ Thị Thu Hằng 28/11/2006 7B 7,8 338 7 380 8,3 170 23,1 212
14 Vũ Thị Trang 07/06/2006 7A 7,3 423 6,3 582 9,5 41 23,1 213
15 Nguyễn Khánh Linh 08/11/2006 7A 8,2 277 7 376 7,9 236 23,1 218
16 Nguyễn Thị Minh Tâm 10/12/2006 7A 8,5 210 6 640 7,9 242 22,4 252
17 Nguyễn Thanh Loan 12/05/2006 7A 8,4 236 6,3 572 7,6 285 22,3 261
18 Vũ Đức Tuyên 06/11/2006 7A 8,3 252 8 154 5,6 660 21,9 288
19 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 07/09/2006 7B 7 462 7 388 7,6 281 21,6 311
20 Vũ Như Hải 08/05/2006 7C 6,8 507 7,5 266 7 370 21,3 328
21 Vũ Văn Thư 13/04/2006 7B 9,3 125 6,3 567 5,6 677 21,2 332
22 Lê Thùy Linh 23/07/2006 7C 7,8 348 6,8 460 6,5 464 21,1 340
23 Nguyễn Vũ Khải Nguyên 18/11/2006 7A 8 298 6 647 7 378 21 347
24 Nhữ Thị Hằng Nga 21/12/2006 7A 7,1 451 6,3 587 7,4 312 20,8 368
25 Vũ Thị Thu Trang 15/02/2006 7C 5,8 724 8,8 47 6,1 528 20,7 378
26 Nhữ Vũ Hà My 06/03/2006 7C 5,5 806 7,5 275 7,6 276 20,6 385
27 Nguyễn Thị Thanh Thảo 08/03/2006 7A 8,4 238 6,3 573 5,8 608 20,5 398
28 Phạm Thị Thúy 04/07/2006 7C 5,2 962 8,3 112 6,8 400 20,3 410
29 Vũ Trung Kiên 18/08/2006 7B 8 306 5,8 745 6,4 485 20,2 415
30 Nguyễn Đình Chiến 04/05/2006 7B 4,3 1240 8,3 117 7,6 272 20,2 416
31 Nhữ Đình Hiệp 16/02/2006 7B 7,3 439 6,3 584 6,5 465 20,1 422
32 Phạm Anh Minh 03/06/2006 7A 7,6 376 4,8 1072 7,6 289 20 425
33 Nhữ Thị Kim Liên 25/06/2006 7B 6,5 552 6,5 527 6,8 407 19,8 437
34 Nguyễn Công Phú 14/07/2006 7C 8,8 193 5 983 6 567 19,8 438
35 Nhữ Xuân Bắc 06/03/2006 7B 8,3 262 4,8 1070 6,2 522 19,3 476
36 Nhữ Đình Nhân 26/11/2006 7C 8 310 4 1240 7,1 365 19,1 496
37 Vũ Hồng Chung 31/05/2006 7B 6,3 599 6,5 530 6,1 540 18,9 515
38 Nhữ Nguyễn Phương Anh 02/09/2006 7C 4,8 1081 7 428 6,9 393 18,7 536
39 Vũ Thị Phương Linh 17/10/2006 7A 5,8 738 5,3 937 7,3 333 18,4 569
40 Đỗ Thu Huế 11/08/2006 7A 5,5 816 7 417 5,9 581 18,4 575
41 Đỗ Huy Hoàng 02/01/2006 7A 6 659 6 675 6,4 484 18,4 576
42 Nguyễn Trần Thủy Linh 16/07/2006 7C 5,8 742 6 681 6,3 501 18,1 610
43 Đỗ Thị Huệ 23/05/2006 7C 6,8 523 5,8 758 5,2 789 17,8 640
44 Nguyễn Ngọc Ánh(B) 16/03/2006 7B 5 979 5,3 952 7,4 318 17,7 657
45 Bùi Thu Hảo 23/06/2006 7B 4,8 1088 5,5 878 7,3 332 17,6 678
46 Đỗ Thành Đạt 30/10/2006 7B 5,8 752 6,5 533 5,3 756 17,6 679
47 Bùi Quang Đại 17/10/2006 7A 4 1295 7,3 352 6,1 537 17,4 702
48 Nguyễn Xuân Tùng 28/08/2006 7B 5,5 824 6 689 5,8 618 17,3 709
49 Đỗ Ngọc Linh 10/10/2006 7B 4,5 1179 6 715 6,1 543 16,6 791
50 Phạm Thị Nhàn 20/03/2006 7C 5,8 766 5,8 777 4,9 870 16,5 802
51 Nhữ Thị Hà 27/02/2006 7B 3,3 1426 6,3 630 6,8 408 16,4 812
52 Nhữ Đình Quang 18/05/2006 7A 4 1298 6,5 557 5,7 640 16,2 843
53 Nguyễn Thị Diệp 14/07/2006 7B 5 994 6,5 548 4,5 992 16 860
54 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 20/09/2006 7C 5 999 6 703 4,8 904 15,8 889
55 Nhữ Ngân Hà 05/12/2006 7B 3,5 1379 5,8 808 6,4 486 15,7 893
56 Cù Phúc Hòa 05/02/2006 7A 4,3 1247 7,3 351 4 1148 15,6 903
57 An Duy Mạnh 21/04/2006 7C 1,5 1614 6 728 8,1 207 15,6 905
58 Chu Vũ Mạnh 16/02/2006 7C 5,3 915 7 422 3 1430 15,3 941
59 Đỗ Trường Giang 12/06/2006 7C 3,5 1383 6,3 628 5,1 813 14,9 996
60 Nhữ Thị Ngọc Anh 28/04/2006 7B 3,8 1341 6,5 561 4,5 994 14,8 997
61 Lại Bắc Hải Đăng 03/02/2006 7B 3,5 1384 6 726 5,2 787 14,7 1020
62 Nguyễn Huy An 24/12/2006 7C 5 1020 6,8 484 2,8 1473 14,6 1025
63 Lê Tuấn Anh 24/01/2006 7C 3,8 1343 6,8 495 3,9 1182 14,5 1039
64 Vũ Văn Đại 25/01/2006 7A 4 1307 4,5 1162 6 569 14,5 1040
65 Vũ Thị Thu Hiền 28/03/2006 7A 3,5 1386 5,3 967 5,5 711 14,3 1064
66 Lại Văn Hùng 03/04/2006 7C 2,8 1512 6,3 632 5,2 784 14,3 1065
67 Vũ Thị Hương Ly 11/06/2006 7C 3,4 1419 5 1061 5,7 652 14,1 1095
68 Vũ Đức Tùng 22/03/2006 7A 4,3 1256 6 722 3,7 1244 14 1097
69 Phạm Thị Hải Yến 26/12/2006 7A 3,3 1435 6,8 497 3,7 1238 13,8 1130
70 Vũ Đức Minh Phú 12/08/2006 7A 3,5 1387 5,5 894 4,7 935 13,7 1146
71 Đỗ Văn Hiếu 03/05/2006 7A 1,5 1615 5,8 818 6,2 519 13,5 1161
72 Lê Huy Quê 29/11/2006 7A 4,3 1261 3,5 1376 5,7 657 13,5 1168
73 Hoàng Vũ Bảo Anh 02/12/2006 7B 5,3 930 5 1025 3,2 1383 13,5 1169
74 Nhữ Đình Giáp 20/05/2006 7C 2,5 1541 5,5 901 5,2 791 13,2 1202
75 Nguyễn Ngọc Ánh(A) 03/04/2006 7B 4,2 1279 5,5 888 3,5 1299 13,2 1203
76 Nguyễn Tiến Dũng 01/11/2006 7B 5,3 937 3,5 1362 4,3 1083 13,1 1205
77 Trần Thị Khánh Ngọc 22/11/2006 7B 3,6 1370 5,5 892 4 1154 13,1 1206
78 Hà Sơn Bình 22/02/2006 7B 4 1317 2,5 1514 6,6 456 13,1 1207
79 Nguyễn Quang Quyền 18/12/2006 7A 2,8 1514 5,5 898 4,8 906 13,1 1208
80 Nhữ Tiến Đạt 11/07/2006 7C 4,5 1203 4 1273 4,6 981 13,1 1209
81 Lê Văn Thuận 23/08/2006 7C 3,5 1388 6,3 629 3,3 1350 13,1 1210
82 Phạm Việt Anh 09/12/2006 7C 4 1321 4,5 1166 4,2 1112 12,7 1256
83 Vũ Như Tú 20/12/2006 7C 0,3 1666 6,3 634 5,9 583 12,5 1271
84 Nguyễn Mạnh Cường 17/08/2006 7C 2,2 1576 3,8 1340 6,1 551 12,1 1304
85 Nguyễn Việt Anh 28/11/2006 7A 3,3 1440 3 1451 5,4 746 11,7 1342
86 Nguyễn Thái Bảo Anh 14/12/2006 7B 4,5 1224 3,3 1413 3,7 1265 11,5 1365
87 Phạm Đình Tuấn 31/03/2006 7B 1,5 1618 6,3 633 3,7 1243 11,5 1366
88 Đỗ Văn Phi 24/08/2006 7C 4,7 1158 3 1446 3,7 1267 11,4 1371
89 Trần Văn Thái 06/04/2006 7A 3 1486 5,3 972 3 1435 11,3 1382
90 Nguyễn Huy Phương 04/11/2006 7B 3,2 1468 4,5 1171 3,4 1328 11,1 1394
91 Phạm Tiến Đạt 22/08/2006 7A 3 1489 4,8 1112 3,1 1414 10,9 1408
92 Nhữ Đình Vũ 08/12/2006 7A 4 1325 4,3 1221 2,6 1533 10,9 1409
93 Nhữ Văn Đạt 05/02/2006 7C 2,3 1567 5,5 903 3 1433 10,8 1415
94 Nhữ Đình Khiêm 03/03/2006 7C 2,5 1547 5 1064 3,2 1385 10,7 1424
95 Bùi Đức Lương 16/11/2006 7B 3,3 1446 3 1452 4,1 1144 10,4 1446
96 Nguyễn Ngọc Bảo 10/12/2006 7A 2,9 1510 4,5 1176 2,4 1567 9,8 1493
97 Dương Quang Huy 20/01/2006 7C 0,3 1667 4,3 1238 5 851 9,6 1507
98 Nguyễn Đức Thịnh 06/10/2006 7B 3,3 1458 3,8 1334 1,7 1641 8,8 1553
99 Trần Thế Cường 16/10/2006 7A 1,5 1620 2 1588 3,7 1270 7,2 1613
100 Nguyễn Thị Duy Linh 10/10/2006 7C 1,8 1604 1,5 1634 3,5 1317 6,8 1621
101 Phạm Thị Dương 08/09/2006 7C 1,9 1592 2,8 1492 1,8 1638 6,5 1632
102 Lê Tiến Đạt 07/01/2006 7A 2,7 1536 1 1652 2,7 1524 6,4 1634
103 Nhữ Đình Quân 10/11/2006 7A 1,3 1634 3,3 1430 1,6 1648 6,2 1640
104 Nguyễn Văn Quỳnh 04/06/2006 7B 0 1668 1,8 1614 3,9 1206 5,7 1647
KHỐI 8
STT Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Toán TT Văn TT Anh TT Tổng  TT
1 Vũ Thị Huyền(B) 12/06/2005 8A 9 63 8,3 100 8,8 134 26,1 64
2 Nhữ Nhất Huy 12/01/2005 8B 9 69 7,3 311 9,4 56 25,7 84
3 Đào Đăng Chức 01/11/2005 8C 9 72 7,3 312 9,1 92 25,4 97
4 Đặng Thị Quỳnh Chi 18/12/2005 8C 9 75 8,5 62 7,5 383 25 119
5 Nguyễn Thị Lan Anh 10/09/2005 8B 8,3 159 7,8 202 8,1 251 24,2 155
6 Lê Huy Tiền 15/12/2005 8A 8 246 7,3 322 8,8 137 24,1 162
7 Vũ Thị Hà Phương 07/11/2005 8C 8,3 164 8 143 7,7 347 24 174
8 Trần Khánh Linh 06/03/2005 8C 8,3 169 6,8 472 8,6 178 23,7 187
9 Nguyễn Thị Hồng Nga 14/06/2005 8B 9 82 7,5 256 7,2 455 23,7 189
10 Lê Thị Thu Hà 04/09/2005 8C 8,8 97 6,8 467 8 279 23,6 200
11 Phạm Văn An 10/12/2005 8A 8 251 6,5 556 9 109 23,5 203
12 Vũ Thị Hường 15/08/2005 8B 8,3 182 6 686 9 113 23,3 220
13 Vũ Trọng Tuyên 24/05/2005 8C 9,3 50 5,5 842 8,5 198 23,3 221
14 Nhữ Khánh Huyền 19/12/2005 8C 8,8 98 7,3 314 6,9 533 23 237
15 Vũ Thị Huyền(A) 02/02/2005 8A 7,3 441 6,8 483 8,8 139 22,9 247
16 Lê Thị Ngọc Lan 13/12/2005 8C 8,3 190 7,5 265 7,1 479 22,9 252
17 Trần Thùy Trang 10/09/2005 8A 7,3 443 7,8 226 7,7 351 22,8 259
18 Nguyễn Phương Anh 11/10/2005 8B 7,5 365 7,8 219 7,5 386 22,8 260
19 Đặng Hải Duy 23/03/2005 8C 7,5 368 7,3 334 7,9 301 22,7 264
20 Nguyễn Thị Kim Anh 20/12/2005 8A 7,3 448 7,5 282 7,6 374 22,4 300
21 Phạm Phương Anh 07/06/2005 8B 6,8 563 8,3 124 7,2 452 22,3 301
22 Trương Thị Ngọc Ánh 01/05/2005 8B 7,8 323 7,5 270 6,8 557 22,1 320
23 Vũ Hồng Đăng 12/06/2005 8B 7,3 451 7,3 343 7,5 388 22,1 321
24 Bùi Thị Nhi 23/02/2005 8B 7 509 7,3 347 7,5 389 21,8 348
25 Nguyễn Huy Phan Anh 17/03/2005 8A 7,3 454 6,8 484 7,5 392 21,6 370
26 Mai Nguyễn Ngọc Hảo 21/11/2005 8C 7,5 387 7,5 275 6,5 627 21,5 385
27 Dương Văn Phong 20/05/2005 8B 8 277 6 693 7,4 420 21,4 397
28 Vũ Đức Minh 21/02/2005 8A 6,8 568 6,8 494 7,7 358 21,3 399
29 Nguyễn Thị Nguyệt 14/07/2005 8C 8,3 208 5,8 778 7 522 21,1 416
30 Lê Thị Nhật Lệ 11/06/2005 8B 7,3 460 6,8 487 7 516 21,1 417
31 Mai Huy Tiến 28/11/2005 8C 8,8 102 7 386 5,2 975 21 437
32 Nguyễn Mạnh Cường 07/07/2005 8C 8 280 6,3 626 6,5 636 20,8 451
33 Vũ Trường Giang 01/01/2005 8B 7,5 399 5 1032 8 287 20,5 498
34 Phạm Nhật Anh 06/11/2005 8C 7,8 338 6,5 565 6,2 717 20,5 499
35 Nhữ Thị Huệ 18/01/2005 8B 7,8 341 6 702 6,5 637 20,3 512
36 Đỗ Thành Đạt 04/07/2005 8A 7,5 403 7,5 278 5,2 970 20,2 520
37 Nguyễn Thị Thu Hường 10/07/2005 8A 8,3 221 7,5 266 4,4 1190 20,2 521
38 Lê Đức Hiếu 06/12/2005 8A 8,3 222 5,8 781 6,1 746 20,2 522
39 Vũ Thị Ngọc Mai 04/06/2005 8A 8,3 223 5,3 941 6,6 615 20,2 523
40 Nhữ Thị Nhung 20/08/2005 8B 6,3 678 7,8 241 6,1 738 20,2 524
41 Vũ Thiện Đức 24/02/2005 8A 7,5 404 6,8 482 5,8 823 20,1 529
42 Nhữ Thị Thanh Vân 25/01/2005 8C 8 288 6,3 627 5,5 901 19,8 553
43 Lê Mạnh Hải 13/12/2005 8A 7,5 406 7 413 5,2 976 19,7 563
44 Phạm Văn Đạt 04/06/2005 8C 7 527 7,3 350 5,3 954 19,6 564
45 Vũ Thị Hồng Hạnh 25/04/2005 8A 5,8 774 6,8 505 6,9 539 19,5 577
46 Nguyễn Văn Quy 08/12/2005 8A 6,5 641 6,5 583 6,3 687 19,3 596
47 Lê Thị Thanh Loan 19/09/2005 8A 5,8 776 5 1056 8,4 213 19,2 604
48 Trần Văn Linh 14/09/2005 8B 7,3 485 6 712 5,6 879 18,9 625
49 Nguyễn Tuấn Anh(B) 30/09/2005 8B 6 727 6,5 590 6,4 666 18,9 626
50 Phạm Khánh Linh 22/01/2005 8A 7,8 348 5,5 854 5,4 936 18,7 648
51 Lê Ngọc Diệp 01/04/2005 8C 5,5 822 7,8 243 5,3 953 18,6 657
52 Đặng Thị Thúy Hường 01/09/2005 8B 6,5 648 6,8 499 5,2 978 18,5 676
53 Vũ Ngọc Linh 04/11/2005 8A 7,8 349 3,5 1370 7,1 502 18,4 689
54 Nhữ Đại An 17/09/2005 8B 6,8 597 5 1044 6 783 17,8 745
55 Đỗ Đăng Huy 04/07/2005 8A 7,5 421 4,8 1124 5,4 940 17,7 761
56 Nguyễn Linh Hương 16/12/2005 8C 6,8 600 6 721 4,8 1087 17,6 766
57 Vũ Vinh Quang 03/08/2005 8A 6 737 6,3 656 5,2 982 17,5 781
58 Phạm Thị Nga 24/08/2005 8B 8,3 232 4,8 1121 4,4 1204 17,5 782
59 Đỗ Hoàng Lân 07/11/2005 8C 7 543 6,5 576 4 1289 17,5 783
60 Đỗ Thị Ngọc Lan 27/06/2005 8B 6 738 5,5 875 5,9 803 17,4 787
61 Nguyễn Thị Huyền Trang 10/11/2005 8B 5,5 839 7,8 245 4 1287 17,3 801
62 Nguyễn Văn Hân 01/07/2005 8A 7,3 490 5 1035 4,9 1064 17,2 806
63 Hà Thị Thủy 29/12/2005 8A 6 742 2,3 1497 8,9 130 17,2 807
64 Trần Thị Mai 08/07/2005 8B 6,3 702 5 1051 5,6 888 16,9 833
65 Vũ Minh Hưng 02/06/2005 8C 7 547 5,3 956 4,5 1174 16,8 840
66 Đỗ Thị Kim Dung 01/12/2005 8C 4,5 1010 6,8 522 5,3 957 16,6 858
67 Nguyễn Ngọc Hoàn 03/05/2005 8B 4,8 978 7,5 300 4,3 1216 16,6 860
68 Lê Đức Anh 28/02/2005 8C 4 1095 6 749 6,1 745 16,1 913
69 Đỗ Triều Dương 12/03/2005 8A 6 749 6,8 504 3,3 1411 16,1 917
70 Vũ Vân Anh 19/03/2005 8A 4,3 1057 5,5 904 6,1 747 15,9 928
71 Vũ Thanh Thảo 18/09/2005 8C 6,3 710 6,3 651 3,1 1442 15,7 946
72 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 19/09/2005 8A 6 752 5,5 877 4,1 1268 15,6 964
73 Vũ Hà Phương 24/02/2005 8C 5,8 801 5,5 881 4,2 1244 15,5 966
74 Lê Anh Quân 03/12/2005 8B 4,3 1063 6,8 525 3,7 1345 14,8 1033
75 Trần Lê Minh Dương 26/10/2005 8B 6,3 713 5 1053 3,3 1417 14,6 1043
76 Nhữ Đình Thao 02/11/2005 8B 3,8 1152 5,3 996 4,8 1096 13,9 1103
77 Nguyễn Tuấn Anh(A) 11/01/2005 8B 2 1390 7 460 4,9 1055 13,9 1104
78 Vũ Quang Tài 27/08/2005 8C 5,8 805 3,8 1326 4,2 1250 13,8 1118
79 Nguyễn Quang Tuyền 15/09/2005 8B 3,8 1153 6,3 674 3,7 1347 13,8 1119
80 Trần Mạnh Hùng 17/04/2005 8C 4,5 1027 5,3 988 3,7 1352 13,5 1134
81 Nhữ Đình Khanh 04/02/2005 8C 3,8 1154 4,8 1152 4,8 1102 13,4 1138
82 Lê Huy Nam 11/03/2005 8C 5 955 5,5 894 2,9 1476 13,4 1139
83 Phạm Hải An 08/11/2005 8C 4 1117 5 1084 4,4 1201 13,4 1140
84 Lê Thị Xoa 27/10/2005 8C 3,5 1198 6,8 530 3 1458 13,3 1150
85 Vũ Như Trí 08/02/2005 8B 5,3 906 5,3 978 2,7 1491 13,3 1157
86 Lê Thị Ngọc Anh 03/11/2005 8A 1,5 1448 7 462 4,6 1143 13,1 1175
87 Nguyễn Minh Quân 03/12/2005 8B 3 1266 5,8 830 4,2 1243 13 1181
88 Lê Huy Hiệp 04/12/2005 8C 4,5 1032 4 1289 4,4 1208 12,9 1194
89 Nguyễn Văn Hoàn 16/04/2005 8B 2,5 1330 5,8 837 4,4 1198 12,7 1210
90 Dương Mạnh Cường 27/07/2005 8A 5,3 909 5 1063 2,3 1541 12,6 1221
91 Lê Anh Chiến 21/09/2005 8A 3 1268 6 765 3,5 1384 12,5 1235
92 Đinh Thị Thắm 21/09/2005 8C 2,5 1331 5 1097 4,9 1066 12,4 1239
93 Lê Trung Hiếu 24/11/2005 8C 3 1269 5,5 918 3,8 1331 12,3 1255
94 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 18/02/2005 8A 4,3 1078 4 1292 4 1308 12,3 1258
95 Vũ Đình Dương 22/08/2005 8A 4 1126 5,3 994 2,9 1478 12,2 1262
96 Nguyễn Tuấn Anh 29/01/2005 8C 4 1127 6 754 2,1 1552 12,1 1272
97 Đào Quang Hiếu 21/12/2005 8A 4,3 1079 3,3 1411 4,5 1186 12,1 1273
98 Nguyễn Thị Thảo 13/02/2005 8C 2,8 1303 5,8 834 3,4 1400 12 1289
99 Lê Thị Ngà 01/11/2005 8B 2 1400 3,8 1356 5,7 863 11,5 1323
100 Hoàng Cao Khải 11/12/2005 8B 4 1129 3,3 1412 4 1311 11,3 1334
101 Nguyễn Hoài Nam 18/11/2005 8A 3,3 1242 3,5 1388 4,5 1185 11,3 1335
102 Phạm Thành Đạt 09/12/2004 8B 2,5 1339 4,3 1263 4,2 1248 11 1352
103 Phạm Thùy Linh 12/05/2005 8B 3,5 1210 4 1304 3 1467 10,5 1372
104 Vũ Thị Vân Anh 01/08/2004 8A 0,3 1558 6,3 683 3,7 1349 10,3 1384
105 Phạm Thùy Linh 12/03/2005 8A 2,8 1311 5 1095 2,4 1527 10,2 1391
106 Nguyễn Huy Thành Luân 17/05/2005 8A 3 1280 2,8 1468 4,3 1233 10,1 1393
107 Nguyễn Thị Huyền Trang 24/05/2005 8C 1 1497 5,5 935 3,3 1414 9,8 1414
108 Phạm Thị Ngà 02/09/2005 8A 0,5 1537 5,5 936 3,2 1433 9,2 1449
109 Nguyễn Văn Thảo 02/05/2005 8C 1,8 1431 4 1313 3,3 1421 9,1 1450
110 Lê Anh Duy 22/10/2005 8C 0,5 1538 4 1320 4,5 1183 9 1462
111 Nhữ Đình Tùng 23/11/2005 8C 1 1501 5 1112 2,5 1514 8,5 1482
112 Nguyễn Mạnh Cường 01/01/2004 8A 0,3 1561 5,3 1022 2,5 1513 8,1 1500
113 Vũ Đức Mạnh 13/10/2005 8B 2 1416 4 1312 2,1 1553 8,1 1501
114 Vũ Đức Khải 08/11/2004 8A 1,5 1466 3,8 1361 2,5 1520 7,8 1510
115 Đỗ Văn Chiến 09/08/2005 8B 3,5 1214 1,5 1541 2,7 1500 7,7 1514

 

KHỐI 9
THÔNG TIN HỌC SINH MÔN TOÁN MÔN VĂN MÔN ANH CHUNG 1 CHUNG 2 Tăng bậc
STT Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Điểm  TT Điểm  TT Điểm  TT Tổng  TT Tổng  Xếp
1 Lê Thị Anh 21/08/2004 9A 9 89 7,8 246 8,4 121 25,2 100 42 98 2
2 Nguyễn Thị Hoàn Hảo 05/07/2004 9B 9,8 42 7,8 242 6,8 332 24,4 137 42 98 39
3 Vũ Minh Vương 30/07/2004 9C 9,8 44 8,3 110 5,6 580 23,7 182 41,8 105 77
4 Lê Thu Nga 16/02/2004 9B 8 208 8,3 128 9 54 25,3 92 41,6 112 -20
5 Nhữ Thị Diệu Linh 16/09/2004 9C 8,8 137 7,3 388 9,2 40 25,3 93 41,4 117 -24
6 Vũ Lê Khánh Ly 15/09/2004 9A 9 106 8,3 118 6,8 327 24,1 163 41,4 117 46
7 Vũ Thị Trang 13/10/2004 9B 9 99 7,5 307 7,9 178 24,4 138 40,9 141 -3
8 Đỗ Ngọc Hùng 29/12/2004 9C 8,5 173 8 185 7,3 248 23,8 181 40,3 169 12
9 Vũ Thị Thanh 05/11/2004 9B 8 226 8,5 89 6,9 306 23,4 200 39,9 178 22
10 Vũ Văn Việt 26/05/2004 9A 8,3 187 7,3 391 8,5 107 24,1 158 39,7 185 -27
11 Vũ Thị Cúc 31/07/2004 9B 8,5 175 7,8 253 6,5 387 22,8 226 39,1 200 26
12 Đặng Quốc Tuấn 22/11/2004 9A 8,8 142 6,3 644 8,8 81 23,9 169 39 204 -35
13 Lê Thị Khánh Linh 29/10/2004 9A 8 232 8 190 7 289 23 216 39 204 12
14 Đỗ Huy Lập 03/02/2004 9B 8,8 146 6,3 645 8,2 148 23,3 206 38,4 226 -20
15 Phạm Đình Vũ 24/03/2004 9A 9,3 67 7,5 303 3,8 1118 20,6 371 37,4 262 109
16 Nhữ Vân Anh 06/12/2004 9A 7,5 341 8 201 6,3 423 21,8 286 37,3 265 21
17 Hồ Tùng Dương 22/08/2004 9C 8 237 6,8 516 7,5 230 22,3 255 37,1 272 -17
18 Trần Hoài Thu 05/08/2004 9B 7,5 340 7,3 404 7 298 21,8 285 36,6 288 -3
19 Lê Huy Ba 13/09/2004 9C 8 253 7,5 323 5,6 583 21,1 340 36,6 288 52
20 Lê Xuân Bách 27/08/2004 9C 6,8 434 7,3 408 7,4 238 21,5 310 35,6 329 -19
21 Vũ Ngọc Sơn 15/03/2004 9A 7 405 8,8 61 3,9 1083 19,7 441 35,5 338 103
22 Nguyễn Thị Ngọc Yến 11/11/2004 9B 6,5 472 7,5 337 7,4 236 21,4 320 35,4 340 -20
23 Nhữ Đình Nhật 03/04/2004 9A 8,3 197 7 450 4,7 837 20 411 35,3 345 66
24 Phạm Đức Hiệp 14/10/2004 9B 6,8 435 6,3 656 8,2 150 21,3 323 34,4 391 -68
25 Đỗ Ngọc Anh 13/12/2004 9C 6,5 485 8,3 146 4,7 827 19,5 467 34,3 400 67
26 Vũ Ngọc Thịnh 05/10/2004 9B 8,8 156 6 707 4,2 1015 19 498 33,8 423 75
27 An Thị Hiền 08/12/2004 9B 7,3 367 6,3 653 6,3 432 19,9 415 33,5 439 -24
28 Phạm Ngọc Lan 23/03/2004 9A 5,8 608 7,5 354 6,5 392 19,8 424 33,1 458 -34
29 Nhữ Thị Hoài Nhi 02/09/2004 9C 5,8 610 7,5 355 6,2 442 19,5 468 32,8 475 -7
30 Trần Thị Điệp 03/06/2004 9B 8 277 5,3 947 6 490 19,3 479 32,6 484 -5
31 Nhữ Bùi Huy Trọng 12/11/2004 9C 6,8 447 6,3 657 6,2 451 19,3 480 32,4 495 -15
32 Vũ Thái Dương 14/03/2004 9C 7 421 7 467 4,4 926 18,4 550 32,4 495 55
33 Đỗ Thị Hoài 18/05/2004 9B 7,8 321 5,5 870 4,8 813 18,1 565 31,4 531 34
34 Lê Thị Thu Hà 04/12/2004 9B 6,3 528 6,5 599 5,7 561 18,5 537 31,3 537 0
35 Đỗ Hồng Hương 02/03/2004 9A 6,3 533 7 473 4,6 865 17,9 581 31,2 540 41
36 Nhữ Đình Mạnh 29/06/2004 9A 5,8 621 7,8 283 3,9 1084 17,5 625 31,1 544 81
37 Vũ Đức Minh 26/11/2004 9A 5,5 653 7 482 5,7 557 18,2 564 30,7 565 -1
38 Phạm Thị Thu Giang 02/01/2004 9C 4,8 772 7,3 429 6,2 447 18,3 555 30,4 580 -25
39 Vũ Đức Tuân 23/03/2004 9B 6 582 7 477 4,4 927 17,4 630 30,4 580 50
40 Nhữ Ngọc Ánh 06/02/2004 9A 4,8 776 8 230 4,2 1003 17 658 29,8 612 46
41 Đồng Thị Mai 22/10/2004 9A 4 893 7,8 291 6,1 460 17,9 582 29,7 619 -37
42 Vũ Thị Cúc 16/08/2004 9C 3,5 988 7,8 293 6,8 334 18,1 567 29,4 629 -62
43 Trần Quang Vinh 21/12/2004 9C 4,8 773 6,5 614 6,7 356 18 571 29,3 633 -62
44 Vũ Trọng Tuyến 19/09/2004 9B 5,5 654 5,8 814 6,7 360 18 573 29,3 633 -60
45 Vũ Hải Yến 02/09/2004 9C 5,8 628 6,5 604 4,4 936 16,7 674 29 643 31
46 Vũ Văn Kháng 04/04/2004 9C 7 426 5,5 875 4 1068 16,5 688 29 643 45
47 Lê Vũ Minh Huệ 03/10/2004 9B 6,3 539 5,5 882 5,3 680 17,1 643 28,9 647 -4
48 Nhữ Thị Hồng Ngọc 27/07/2004 9B 5,5 660 6,3 667 5,1 719 16,9 662 28,7 658 4
49 Vũ Thị Oanh 11/07/2004 9C 5,5 661 6,3 668 4,9 779 16,7 673 28,5 666 7
50 Nhữ Thị Thảo My 17/08/2004 9C 5 736 6,8 550 4,3 976 16,1 730 27,9 702 28
51 Phạm Minh Dương 05/12/2004 9C 5 737 6,8 551 4,2 1010 16 738 27,8 707 31
52 Vũ Hồng Hạnh 09/12/2004 9C 4 899 7 501 5,1 714 16,1 729 27,1 739 -10
53 Phạm Đình Hiếu 05/10/2004 9A 4,3 860 6,8 556 4,3 977 15,4 787 26,5 764 23
54 Nhữ Thị Mai Oanh 08/07/2004 9C 5 731 5 1021 6,4 419 16,4 700 26,4 769 -69
55 Nhữ Thị Kim Anh 25/08/2004 9C 4,5 813 6 735 5,3 673 15,8 754 26,3 775 -21
56 Vũ Đức Duy 26/07/2004 9A 5,5 670 5,5 894 4,3 986 15,3 794 26,3 775 19
57 Trần Hương Giang 31/10/2004 9B 3,3 1042 6,8 562 6 483 16,1 734 26,2 778 -44
58 Vũ Trọng Hậu 25/08/2004 9B 5,3 704 5,3 960 4,5 910 15,1 819 25,7 800 19
59 Đỗ Văn An 30/04/2004 9B 5 747 5,5 902 4,1 1043 14,6 880 25,1 833 47
60 Phạm Thị Huyền Dương 05/04/2004 9A 2,3 1211 7 505 6,4 412 15,7 767 25 837 -70
61 Phạm Thị Phương Anh 01/11/2004 9A 4,5 822 5,5 908 4,7 846 14,7 871 24,7 851 20
62 Nhữ Hồng Anh 22/06/2004 9C 3,3 1053 6,8 565 4,5 900 14,6 883 24,7 851 32
63 Vũ Hà An 02/01/2004 9C 2,8 1131 6 768 6,7 359 15,5 778 24,3 872 -94
64 Trần Thị Lệ Thu 15/05/2004 9C 2,5 1175 6,8 566 5,7 560 15 826 24,3 872 -46
65 Vũ Thị Hảo 20/09/2004 9B 3,8 960 5,3 977 5,5 624 14,6 879 23,7 915 -36
66 Lê Huy Tuấn 30/06/2004 9C 1,5 1314 7 506 6,6 371 15,1 823 23,6 920 -97
67 Trần Thế Hùng 15/05/2004 9C 1,8 1286 6,8 568 6,1 462 14,7 867 23,3 935 -68
68 Vũ Thanh Huyền 27/03/2004 9A 4 917 5 1030 5 765 14 929 23 952 -23
69 Nhữ Đình Trường 13/09/2004 9B 4 913 3,5 1306 6,8 343 14,3 902 21,8 1023 -121
70 Vũ Đức Đạt 11/12/2004 9B 3,8 972 4,8 1099 4,5 915 13,1 1019 21,7 1027 -8
71 Vũ Xuân Trường 20/01/2004 9A 3,5 1025 6 757 2,6 1377 12,1 1108 21,6 1034 74
72 Lê Thị Hồng Dịu 24/03/2004 9A 1,5 1315 6,3 700 5,8 533 13,6 968 21,4 1040 -72
73 Vũ Thành Duy 07/12/2004 9A 2 1244 6 778 5 760 13 1020 21 1058 -38
74 Vũ Văn Hiếu 22/02/2004 9B 3,5 1023 5 1039 4 1070 12,5 1076 21 1058 18
75 Đỗ Thị Ngọc Anh 04/05/2004 9B 2,5 1182 4,8 1112 6 494 13,3 998 20,6 1076 -78
76 Nguyễn Hải Thiên 27/03/2004 9A 3,3 1075 5,8 842 2,2 1409 11,3 1176 20,4 1090 86
77 Vũ Thị Thùy Mai 30/11/2004 9C 1,5 1318 6,5 635 4,3 978 12,3 1090 20,3 1093 -3
78 Cù Đức Trọng 15/04/2004 9A 2,3 1216 5 1050 5,4 657 12,7 1048 20 1109 -61
79 Phạm Thị Hà 26/07/2004 9A 2,3 1217 5 1051 5,4 658 12,7 1049 20 1109 -60
80 Đỗ Thị Kim Ngân 21/10/2004 9C 2,8 1152 6 772 2,1 1411 10,9 1203 19,7 1119 84
81 Vũ Đức Tường 03/05/2004 9B 2,5 1190 5 1048 4,2 1023 11,7 1143 19,2 1149 -6
82 Đỗ Thị Mỹ Linh 30/06/2004 9A 0,8 1370 6 787 5,1 723 11,9 1123 18,7 1164 -41
83 Vũ Thảo Vân 16/04/2004 9C 1,5 1319 5 1059 5,6 602 12,1 1109 18,6 1175 -66
84 Phạm Thùy Dương 12/11/2004 9A 1,3 1339 5 1060 5,6 603 11,9 1125 18,2 1193 -68
85 Đỗ Thị Cẩm Ly 18/01/2004 9B 2,5 1199 4,5 1162 3,5 1217 10,5 1236 17,5 1226 10
86 Vũ Đức Tỏ 03/05/2004 9B 0,5 1393 5,5 943 5 763 11 1199 17 1240 -41
87 Lê Thị Hà 26/08/2003 9A 1,3 1344 5,3 1000 3,8 1129 10,4 1239 17 1240 -1
88 Đỗ Văn Thiện 18/08/2004 9C 0,5 1395 5,5 944 3,6 1178 9,6 1295 15,6 1292 3
89 Nguyễn Thị Yến 18/12/2004 9A 1,3 1346 4 1257 4,7 856 10 1263 15,3 1303 -40
90 Phạm Quang Lâm 03/10/2004 9A 0,8 1381 5,5 942 2,3 1402 8,6 1341 14,9 1313 28
91 Nhữ Quang Hưng 20/10/2004 9B 2,5 1207 2,5 1393 3,7 1167 8,7 1340 13,7 1340 0
92 Vũ Thị Nhung 26/04/2004 9C 0,8 1379 3,8 1298 4,2 1033 8,8 1332 13,4 1348 -16
93 Vũ Thị Thanh Tâm 29/07/2004 9A 0 1428 5 1067 3,1 1305 8,1 1367 13,1 1357 10
94 Nhữ Đình Bách 03/04/2004 9A 0,3 1407 3,5 1326 4,9 795 8,7 1339 12,5 1370 -31
95 Lê Trung Kiên 14/11/2003 9C 0 1433 5,3 1003 1,7 1438 7 1407 12,3 1373 34
96 Lê Huy Phong 26/09/2004 9B 1,8 1309 3 1360 2,3 1405 7,1 1404 11,9 1389 15
97 Phạm Thị Ngọc 29/06/2004 9A 0 1440 3 1368 3,2 1293 6,2 1422 9,2 1428 -6
98 Đồng Văn Thanh 16/12/2003 9C 0,3 1415 2 1421 4,5 924 6,8 1411 9,1 1430 -19
99 Vũ Thị Vân An 03/08/2004 9B 0 1444 2,5 1399 3,2 1295 5,7 1432 8,2 1436 -4
100 Vũ Thị Thu Phương 31/10/2003 9B 0 1452 1,5 1444 3,1 1315 4,6 1448 6,1 1451 -3
 

 

BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

VĂN BẢN TỪ SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Đang load thông tin...
Đang load thông tin...
LIÊN KẾT WEBSITE
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo
Đăng nhập