UBND HUYỆN BÌNH GIANG
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 14,950,396 (Hôm nay: 1,068 online: 33) Toàn huyện: 108,067,971 (Hôm nay: 733 online: 317) Đăng nhập
 1. Danh sách học sinh vi phạm trong tuần 10 (xem tại đây)
Lớp  GVCN Số HS vi phạm trong tuần 10(29) Tổng số lượt HS vi phạm  tuần 10
6A Tài  Có 2 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 2
6B P Thủy Có 4 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 4
7A Dương  Có 3 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 3
7B  Có 3 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 3
8A Mai  Có 8  HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 8
8B Tú Anh  Có 2 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 2
9A Tuyến  Có 3 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 3
9B Phi  Có 3 HS vi phạm (số HS vi phạm giảm) 3
( Từ ngày 26/10/2019 đến hết  ngày 1/11/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
7B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
3,333
0
10,333
10
10,111
1
8B
10
10
10
10
9,857
10
10
10
10
10
1,429
0
10,129
10
10,043
2
6B
10
10
9,714
10
10
10
10
10
10
10
1,429
0
10,114
9,929
9,99
3
8A
10
10
9,833
10
9,833
10
9,833
10
10
10
0
0,833
9,867
10
9,956
4
6A
10
10
9,833
10
10
10
10
10
10
9,833
0
0
9,967
9,917
9,933
5
7A
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,886
9,924
6
9A
9,857
10
10
10
9,857
10
10
10
10
10
0
1,429
9,829
9,929
9,895
7
9B
9,714
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
1,429
9,829
9,929
9,895
7
3. Tổng hợp xếp loại tiết học trong sổ đầu bài tuấn 10
Lớp
6A
6B
7A
7B
8A
8B
9A
9B
Tổng
Số tiết Tốt
25
27
26
27
30
30
28
28
 
Số tiết Khá
1
 
2
 
 
 
1
1
5
Số tiết TB
 
 
 
 
 
 
 
 
0
Số tiết Yếu
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Số tiết GV không ký SĐB
1
 
 
1
 
 
 
 
 
Nghỉ học có phép
 
1
2
 
 
 
1
 
4
Nghỉ học không phép 
 
 
 
 
 
 
 
 
0
Bỏ tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
0
Đi học muộn
 
 
 
 
 
 
 
 
0
 
( Từ ngày 19/10/2019 đến hết  ngày 25/10/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
7B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
10
10
1
6A
10
10
9,857
10
10
10
10
10
10
9,857
0
0
9,971
9,929
9,943
2
9A
10
10
9,857
10
9,857
10
10
10
10
10
0
0
9,971
9,929
9,943
2
9B
10
10
9,714
10
9,857
10
10
10
10
10
0
0
9,957
9,929
9,938
4
6B
10
10
9,857
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,986
9,857
9,9
5
7A
9,857
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
1,429
9,843
9,929
9,9
5
8B
10
10
10
10
10
10
9,857
10
10
10
0
0
9,986
9,7
9,795
7
8A
9,571
10
10
10
9,857
10
10
10
10
10
0
0
9,943
9,557
9,686
8
 
( Từ ngày 12/10/2019 đến hết  ngày18/10/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6A 8,714 10 10 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0 9,857 10 9,952 2
9A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 9,857 0 0 9,986 9,929 9,948 3
6B 9,429 10 9,857 10 9,857 10 10 10 9,286 10 0 0 9,843 10 9,948 3
9B 10 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,986 9,929 9,948 3
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,886 9,924 6
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,729 9,819 7
8A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,643 9,762 8
 
( Từ ngày 5/10/2019 đến hết  ngày11/10/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
7A 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
8A 10 10 10 10 10 10 10 9,714 10 10 0 0 9,971 10 9,99 3
6A 9,714 10 10 10 9,857 10 10 10 10 10 0 0 9,957 10 9,986 4
9A 9,429 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,943 10 9,981 5
6B 10 10 10 10 10 10 10 9,286 10 9,857 0 0 9,914 10 9,971 6
9B 10 10 10 10 10 9,857 10 9,857 10 10 0 0 9,971 9,929 9,943 7
8B 10 10 10 10 9,714 10 10 10 10 10 0 0 9,971 9,829 9,876 8
 
( Từ ngày 28/9/2019 đến hết  ngày 4/10/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
6B
9,667
10
10
9,833
9,833
10
10
10
10
10
0
0
9,933
9,933
9,933
1
8B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,85
9,9
2
9B
10
10
10
10
10
10
9,833
10
10
10
0
0
9,983
9,85
9,894
3
9A
9,833
10
10
10
10
10
9,667
10
10
10
0
0
9,95
9,833
9,872
4
6A
9
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,9
9,75
9,8
5
8A
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,683
9,789
6
7B
9,833
10
10
10
10
9,667
10
10
10
10
0
0
9,95
9,667
9,761
7
7A
8,333
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,833
9,683
9,733
8
 
( Từ ngày 21/9/2019 đến hết  ngày 27/9/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
9B
10
10
10
10
10
10
9,29
9,29
10
10
0
0
9,86
10
9,95
1
6B
10
10
10
10
10
10
10
10
9,29
10
0
0
9,93
9,93
9,93
2
9A
10
10
10
10
9,86
10
8,86
9,29
10
10
0
0
9,8
9,93
9,89
3
8B
10
10
10
10
9,86
10
8,57
10
10
10
0
0,57
9,79
9,89
9,85
4
7B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,75
9,83
5
7A
9,29
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,93
9,69
9,77
6
6A
10
10
10
10
10
10
10
9,57
10
10
0
0
9,96
9,57
9,7
7
8A
10
10
9,71
10
9,57
10
9,71
9,29
10
10
0
0
9,83
9,63
9,7 8
 
( Từ ngày14/9/2019 đến hết  ngày20/9/2019)
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 10 10 1
6A 10 10 10 10 9,86 10 10 10 9,29 10 0 0 9,91 10 9,97 2
9B 10 10 9,86 10 9,86 10 10 10 9,43 10 0 0 9,91 9,93 9,92 3
7B 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 10 0 0 9,97 9,86 9,9 4
9A 9,57 10 10 9,86 10 10 10 10 10 10 0 0 9,94 9,86 9,89 5
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,77 9,85 6
8A 9,43 10 9,71 10 9,86 10 10 10 10 10 0 0 9,9 9,7 9,77 7
7A 9,86 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 5,71 9,41 9,69 9,6 8
 
3. Tổng hợp xếp loại tiết học trong sổ đầu bài tuấn 4
( Từ ngày7/9/2019 đến hết  ngày13/9/2019)
 
Lớp TB SS GG ĐP KQ (HH) VN TD NSVM BVCC VS Điểm cộng Điểm trừ ĐTB NN ĐTB HT ĐTB  Xếp TT
6A 9,83 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,98 10 10 1
9A 10 10 10 10 9,71 10 10 10 10 10 0 0 9,97 10 9,99 2
6B 10 10 9,86 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,99 9,93 9,95 3
7B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,86 9,91 4
8B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 1,43 9,86 9,89 9,88 5
7A 10 10 9,71 10 10 10 10 10 10 10 0 0 9,97 9,81 9,87 6
9B 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 0 0 10 9,79 9,86 7
8A 9,29 10 10 10 9,86 10 10 10 10 10 0 0 9,91 9,77 9,82 8
 
( Từ ngày 31/8/2019 đến hết  ngày 7/9/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
6B
10
10
9,8
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,98
10
9,99
1
6A
9,4
10
9,8
10
9,8
10
10
10
10
10
0
0
9,9
10
9,97
2
9A
9,8
10
9,6
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,94
9,9
9,91
3
7B
10
10
9,8
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,98
9,82
9,87
4
7A
10
10
9,8
10
10
9
10
9,6
10
10
0
0
9,84
9,82
9,83
5
9B
10
10
10
10
10
10
10
10
10
9,8
0
0
9,98
9,72
9,81
6
8A
10
10
10
10
9,8
10
10
10
10
10
0
0
9,98
9,58
9,71
7
8B
10
10
9,8
10
9,4
10
10
10
10
10
0
0
9,92
9,48
9,63
8
 
( Từ ngày 26/8/2019 đến hết  ngày 30/8/2019)
Lớp
TB
SS
GG
ĐP
KQ (HH)
VN
TD
NSVM
BVCC
VS
Điểm cộng
Điểm trừ
ĐTB NN
ĐTB HT
ĐTB 
Xếp TT
9A
9,83
10
9,67
10
9,83
10
10
10
10
9,83
0
0
9,92
10
9,97
1
6B
9,67
10
10
9,67
9,83
10
10
10
10
10
0
0
9,92
10
9,97
1
6A
9,83
10
9,83
10
9,5
10
10
10
10
10
0
0
9,92
10
9,97
1
7B
10
10
9,83
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,98
9,92
9,94
4
8B
10
9,67
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
9,97
9,92
9,93
5
7A
10
10
10
10
10
10
10
10
10
10
0
0
10
9,83
9,89
6
8A
10
10
10
10
9,67
10
10
10
10
10
0
0
9,97
9,85
9,89
6
9B
10
10
9,5
9,5
9,83
10
10
10
10
10
0
0
9,88
9,83
9,85
8
 
( Từ ngày14/9/2019 đến hết  ngày20/9/2019)
BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC
12345678910...

VĂN BẢN TỪ SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Đang load thông tin...
Đang load thông tin...
LIÊN KẾT WEBSITE
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Bình Giang
Địa chỉ: Thị trấn Kẻ Sặt - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 030203.777.566
Thiết kế và xây dựng website: Trần Minh Thái - Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo
Đăng nhập